Trang chủ Đời sống Ân hận với người đã khuất — và cách sám hối mà...

Ân hận với người đã khuất — và cách sám hối mà không tự hành hạ mình

Ba giờ chiều một ngày thứ Năm, điện thoại anh Hòa rung lên trong cuộc họp.

Anh nhìn màn hình: “Mẹ”.

Anh bước ra hành lang, nói nhỏ: “Có gì không mẹ?”

“Cái tivi nó hỏng rồi con ạ. Nãy mẹ bấm cái gì đó, giờ nó cứ xanh lè.”

“Mẹ bấm nút nguồn ấy.”

“Nút nào? Cái điều khiển này nhiều nút quá…”

“Nút đỏ, góc trên bên trái. Con nói với mẹ bao nhiêu lần rồi.”

“Mẹ có thấy nút đỏ nào đâu…”

Và anh nghe giọng mình gắt lên — cái giọng mà sau này anh sẽ nhớ chính xác đến từng âm: “Mẹ hỏi mãi. Con đang bận. Tối con gọi lại.

Anh cúp máy. Anh quay vào phòng họp. Tối hôm ấy anh quên gọi lại.

Mười một ngày sau, mẹ anh mất vì đột quỵ, lúc bốn giờ sáng, một mình trong nhà.

Ba năm rồi. Anh Hòa vẫn đi làm, vẫn lo cho vợ con, vẫn về quê ngày giỗ. Nhưng mỗi khi điện thoại đổ chuông mà màn hình hiện tên một người lớn tuổi, anh vẫn giật mình một cái rất nhỏ, và trong đầu vang lên đúng bảy chữ ấy.

Mẹ hỏi mãi. Con đang bận.

Câu chuyện này, với vài chi tiết khác đi, là câu chuyện của rất nhiều người.

I. Ân hận có nhiều hình dạng

Có lẽ bạn đọc đang nhận ra một trong những hình dạng dưới đây:

Câu cuối cùng là một câu gắt. Không phải một trận cãi vã lớn — chỉ là một câu cáu bẳn tầm thường, loại câu ta nói hàng trăm lần trong đời mà không nhớ. Chỉ là lần ấy không có lần sau.

Đến muộn hai mươi phút. Bệnh viện gọi lúc mười một giờ đêm. Bạn phóng xe đi. Bạn đến nơi và người ta đã kéo tấm chăn lên.

Cuộc cãi vã chưa kịp làm lành. Ba năm không nói chuyện. Cả hai bên cùng chờ bên kia gọi trước. Rồi một hôm điện thoại reo, không phải là bố, mà là chú.

Không hỏi khi còn kịp. Bây giờ bạn không biết mẹ sinh ở làng nào, ông nội tên thật là gì, tại sao gia đình chuyển đi năm ấy. Người có thể trả lời đã không còn.

Không có mặt. Bạn ở nước ngoài. Bạn đang trong ca trực. Bạn không về được, và bạn biết rằng mình sẽ không bao giờ hoàn toàn tha thứ cho mình về chuyện đó.

Và có hai hình dạng nữa, ít ai dám nói ra:

Ân hận vì thấy nhẹ nhõm. Sau ba năm chăm mẹ nằm liệt, đêm ấy khi mọi chuyện kết thúc, giữa cơn đau đớn có một tia nhẹ nhõm chạy qua. Và bạn ghê tởm chính mình vì điều đó.

Ân hận vì không khóc được. Cả nhà gào khóc, còn bạn đứng đó, khô rang, làm mọi việc cần làm, và tự hỏi mình có phải là người không.

II. Vì sao loại ân hận này nặng hơn mọi ân hận khác

Với người còn sống, cửa vẫn mở. Bạn còn có thể gọi điện, còn có thể về, còn có thể nói câu xin lỗi vụng về ở một bữa cơm nào đó.

Với người đã mất, cửa đóng lại. Và cái tâm con người rất khó chấp nhận một cánh cửa đóng vĩnh viễn.

Nó phản ứng bằng cách quay lại, quay lại mãi, tua đi tua lại một đoạn phim ngắn: nếu hôm ấy mình không cúp máy… nếu hôm ấy mình đi sớm hơn mười phút… nếu hôm ấy mình gọi lại…

Cái vòng lặp ấy có vẻ giống lòng hiếu. Nó có vẻ giống sự ăn năn chân thành. Nhiều người còn thấy rằng nếu thôi dằn vặt thì mình là kẻ vô tình.

Nhưng đây là chỗ đạo Phật nói một điều mà tôi nghĩ rất ít người biết:

Trong giáo lý nhà Phật, sự dằn vặt kéo dài về việc đã rồi không được xếp vào nhóm thiện pháp. Nó được xếp vào nhóm chướng ngại.

Thuật ngữ Pali là kukkucca — thường dịch là “hối” hay “hối quá”. Nó nằm trong năm triền cái, tức năm thứ che lấp tâm, ngăn không cho tâm an định: tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử–hối quá, và nghi.

Xin đọc lại cho kỹ: Đức Phật xếp sự áy náy dằn vặt cùng nhóm với tham và sân. Không phải vì Ngài coi nhẹ lỗi lầm, mà vì Ngài quan sát thấy cái tâm đang tự cắn xé mình thì không làm được gì cả. Nó không thiền được, không bố thí được, không thương ai được — kể cả người mà nó đang dằn vặt vì.

Ân hận, nếu để kéo dài, không đưa bạn đến gần mẹ hơn. Nó chỉ nhốt bạn lại một mình với chính mình.

III. Hai thứ mà tiếng Việt cùng gọi là “ăn năn”

Đạo Phật phân biệt rất rõ hai trạng thái mà chúng ta gộp làm một.

Thứ nhất là tàm và quý (hiri – ottappa): biết hổ thẹn với điều ác và biết e sợ hậu quả của điều ác. Đức Phật gọi hai pháp này là “hai pháp hộ trì thế gian” — nếu không có chúng, xã hội loài người sẽ tan rã. Đây là thiện pháp, và là thiện pháp bậc cao.

Thứ hai là hối quá (kukkucca): sự cắn rứt, áy náy, quay đi quay lại về chuyện đã rồi. Đây là triền cái.

Hai thứ này cùng bắt nguồn từ một sự việc, cùng có vị đắng như nhau, nhưng đi về hai hướng ngược nhau.

Tàm quý nhìn về phía trước: việc ấy sai. Từ nay ta không làm nữa. Nó sinh ra hành động.

Hối quá nhìn về phía sau: sao ta lại làm thế. Ta là kẻ tệ hại. Nó sinh ra tê liệt.

Vậy làm sao biết mình đang ở bên nào? Có một phép thử rất giản dị:

Sau khi nghĩ về chuyện đó, bạn có làm được điều gì tốt hơn không? Hay bạn chỉ ngồi đó và thấy mình tệ hơn?

Nếu nỗi ân hận về việc gắt với mẹ khiến bạn hôm nay kiên nhẫn hơn với người bố vợ hay hỏi lại — đó là tàm quý, và nó đang làm đúng việc của nó.

Nếu nó chỉ khiến bạn nằm nhìn trần nhà lúc hai giờ sáng — đó là hối quá, và nó không giúp gì cho ai, kể cả mẹ bạn.

IV. Người mang tội nặng nhất, và câu Đức Phật nói với ông

Trong toàn bộ kinh điển Phật giáo, có lẽ không ai mang món ân hận với cha mẹ nặng bằng vua A-xà-thế (Ajātasattu).

Ông không cãi mẹ. Ông không cúp máy giữa chừng. Ông giam cha mình — vua Tần-bà-sa-la, một vị vua hộ pháp, một Phật tử thuần thành — vào ngục và bỏ đói cho đến chết, để chiếm ngôi.

Sau đó là những đêm không ngủ.

Một đêm trăng tròn, ông tìm đến Đức Phật. Sau khi hỏi han về đạo, ông quỳ xuống và nói ra tội của mình — nói thẳng, không vòng vo, không đổ cho ai.

Điều đáng chú ý là câu trả lời của Đức Phật.

Ngài không nói: “Ngươi hãy dằn vặt suốt đời cho đáng tội.” Ngài cũng không nói: “Thôi không sao đâu, quên đi.”

Ngài nói, đại ý: Đúng vậy, thưa Đại vương, tội lỗi đã chi phối ngài. Nhưng vì ngài thấy được tội của mình là tội, và sửa đổi đúng theo Chánh pháp, nên Ta chấp nhận điều đó. Bởi đây chính là sự tăng trưởng trong giới luật của bậc Thánh: thấy lỗi là lỗi, sửa đổi đúng pháp, và giữ gìn không tái phạm trong tương lai.

Thấy lỗi. Sửa. Không tái phạm. Ba bước. Không có bước nào tên là “hành hạ bản thân”.

Nhưng — và điều này rất quan trọng để bài viết không thành lời an ủi rẻ tiền — kinh cũng ghi rằng sau khi nhà vua ra về, Đức Phật nói với chư Tăng: nếu vị vua này không giết cha, thì ngay tại chỗ ngồi ấy, pháp nhãn đã khởi lên nơi ông.

Nghĩa là: hậu quả vẫn có thật. Nghiệp không bị xóa. Việc ông đã làm đã lấy đi của ông một cơ hội mà ông không lấy lại được.

Đạo Phật không bán sự xá tội. Nhưng đạo Phật cũng không đòi bạn tự hành hình.

Và một chi tiết nữa đáng nhớ: A-xà-thế về sau trở thành một trong những vị vua hộ trì Tăng đoàn mạnh mẽ nhất, người bảo trợ cho kỳ kết tập kinh điển đầu tiên sau khi Đức Phật nhập diệt.

Ông chuộc lỗi bằng việc làm, không bằng nước mắt.

V. Sám hối là gì, và không phải là gì

Nhiều Phật tử Việt Nam hiểu sám hối như một thủ tục xin xóa nghiệp: quỳ lạy đủ số, tụng đủ biến, thì tội tiêu.

Không phải vậy. Không ai xóa nghiệp được cho ai — kể cả Đức Phật, như trường hợp A-xà-thế vừa kể.

Sám hối trong đạo Phật là một tiến trình chuyển hóa tâm, gồm ba phần:

Một: nhìn thẳng và gọi đúng tên. Không giảm nhẹ (“thì tại hôm ấy mình mệt”), không phóng đại (“mình là kẻ giết mẹ”). Sự thật là: hôm ấy tôi gắt với mẹ vì tôi đang bận và tôi thiếu kiên nhẫn. Đúng chừng ấy. Không hơn không kém.

Hai: không che giấu. Trong Luật tạng, việc phát lộ — nói tội của mình ra trước người khác — là bước bắt buộc. Đức Phật hiểu rất rõ điều mà tâm lý học hiện đại mới xác nhận: cái ta giấu kín sẽ lớn lên trong bóng tối. Nói ra với một người mình tin — một người thầy, một người bạn đạo, một người thân — làm nó co lại về đúng kích thước thật.

Ba: nguyện không tái phạm, và làm điều ngược lại.

Ba bước ấy hướng về phía trước cả ba.

Còn đây là những gì sám hối không phải:

Không phải khóc nhiều hơn. Không phải quỳ lâu hơn. Không phải lặp đi lặp lại “con là đứa con bất hiếu, con không xứng đáng”.

Và xin nói một điều có thể hơi khó nghe: tự hành hạ mình là một hình thức tinh vi của ngã chấp.

Bởi vì hãy để ý xem, khi bạn ngồi dằn vặt, chủ ngữ của mọi câu trong đầu bạn là gì?

Tôi tệ quá. Tôi không xứng. Tôi đáng bị thế. Tôi không tha thứ cho tôi được.

Tôi, tôi, tôi.

Người mẹ đã khuất không xuất hiện ở đâu trong dòng suy nghĩ ấy cả. Nó không phải là hướng về mẹ. Nó là hướng về hình ảnh bản thân — chỉ khác là hình ảnh tiêu cực thay vì tích cực.

Đức Phật, ngay trong bài pháp đầu tiên, đã bác bỏ hai cực đoan: buông thả trong dục lạc, và hành hạ thân xác. Ngài từng tu khổ hạnh đến mức chỉ còn da bọc xương, và Ngài kết luận rằng con đường ấy không dẫn đến đâu cả.

Hành hạ thân đã vô ích. Hành hạ tâm cũng vậy.

VI. Gửi lời xin lỗi bằng việc làm

Vậy thì làm gì với món nợ không còn ai để trả?

Đạo Phật đề nghị một cơ chế mà tôi cho là đẹp nhất trong toàn bộ vấn đề này: hồi hướng. Bạn làm một việc lành, rồi khởi tâm gửi công đức ấy đến người đã khuất.

Nhưng xin thêm vào đó một nguyên tắc rất cụ thể, và tôi mong bạn đọc nhớ nguyên tắc này hơn cả:

Hãy làm điều ngược lại với chính điều mình ân hận.

Đây là cách chuyển một vết thương thành một dòng chảy. Cụ thể:

Nếu bạn ân hận vì đã gắt với mẹ qua điện thoại — từ nay, hãy nghe hết mọi cuộc gọi của người già, kể cả người già không phải mẹ mình. Gọi cho bà cô neo đơn ở quê. Ngồi nghe một cụ ông kể lại chuyện cũ lần thứ ba mà không nhìn đồng hồ.

Nếu bạn ân hận vì đã không về kịp — hãy giúp một người khác kịp về. Cho nhân viên nghỉ khi nhà họ có chuyện. Góp một tấm vé xe cho người công nhân đang lưỡng lự.

Nếu bạn ân hận vì đã không hỏi khi còn kịp — hãy hỏi những người già còn lại quanh bạn. Bố vợ, bà bác, ông hàng xóm. Bật ghi âm lên. Đừng để lặp lại lần thứ hai.

Nếu bạn ân hận vì đã im lặng ba năm — hãy gọi cho người mà bạn đang im lặng lúc này. Ai cũng có một người như thế.

Đây không phải mẹo tâm lý. Đây đúng là cơ chế nghiệp: thiện nghiệp mới được tạo ra, và nó có thật, không phụ thuộc vào việc người đã khuất có “nhận” được hay không.

Bởi vì nói thật lòng, chúng ta không biết chắc mẹ bạn hiện đang ở đâu trong dòng luân hồi. Nhưng có hai thứ thì chắc chắn thay đổi được: tâm bạn, và một góc nhỏ của thế giới quanh bạn.

Và giữa hai lựa chọn — ngồi khóc một mình lúc hai giờ sáng, hay ngồi nghe một cụ già cô đơn nói chuyện mười lăm phút — thì lựa chọn nào giống lòng hiếu hơn?

VII. Ba việc có thể làm trong mùa Vu Lan này

Một: viết một lá thư. Viết cho người đã khuất, và viết cụ thể. Đừng viết “con xin lỗi vì tất cả”. Hãy viết: Ngày 14 tháng 3, mẹ gọi con hỏi cái điều khiển tivi. Con đã gắt với mẹ. Con nhớ chính xác câu con nói. Con xin lỗi mẹ về câu ấy. Sự cụ thể mới là chỗ nỗi đau được đặt xuống. Viết xong, bạn có thể đốt trước bàn thờ, hoặc cất vào ngăn kéo — tùy bạn.

Hai: nói ra với một người sống. Đây là bước hay bị bỏ. Hãy kể cho vợ, cho chồng, cho một người bạn, cho một vị thầy. Điều bạn sẽ phát hiện ra gần như chắc chắn: người nghe cũng có một câu chuyện tương tự, và họ cũng chưa từng kể cho ai.

Ba: đặt một điểm dừng. Không phải để quên — mà để chuyển từ dằn vặt sang tưởng nhớ.

Hãy chọn một mốc, và rằm tháng Bảy là mốc tự nhiên nhất trong năm. Trước bàn thờ, thắp một nén hương, nói ra thành tiếng câu bạn chưa kịp nói. Rồi nói thêm một câu nữa:

Con đã nói được rồi. Từ hôm nay con sẽ nhớ mẹ, chứ không tự đánh mình nữa. Con xin đem việc lành này hồi hướng cho mẹ.

Nghi thức nghe có vẻ giản đơn, nhưng tâm con người vốn cần những cái mốc như vậy. Đó chính là lý do tồn tại của mọi nghi lễ.

VIII. Vài loại ân hận cần được nói riêng

Với người thấy nhẹ nhõm khi cha mẹ mất: cảm giác ấy không có nghĩa là bạn không thương. Nó có nghĩa là bạn đã kiệt sức, và một phần cơn đau — cơn đau của mẹ, và cơn đau của bạn khi nhìn mẹ đau — đã kết thúc. Nhẹ nhõm vì một sự đau đớn chấm dứt là phản ứng của con người, không phải bằng chứng của một cái tâm xấu. Rất nhiều người chăm bệnh lâu năm mang cảm giác này, và hầu như không ai dám nói.

Với người không khóc được: tê dại là một phản ứng đã được ghi nhận từ lâu trong tang chế, thường xuất hiện ở người phải đứng ra lo liệu mọi việc. Nước mắt có thể đến sau ba tháng, hoặc ba năm, hoặc không bao giờ. Không ai đo lòng thương bằng lượng nước mắt.

Với người ân hận vì đã không tha thứ khi cha mẹ còn sống: xin nhớ rằng hòa giải cần hai người. Nếu bên kia chưa từng thừa nhận, chưa từng xin lỗi, chưa từng thay đổi — thì việc không hòa giải được không phải là lỗi của riêng bạn. Bạn không thể tự mình bắt tay.

Trở lại với anh Hòa

Câu cuối cùng anh nói với mẹ là một câu gắt.

Điều ấy sẽ không thay đổi. Đạo Phật không hứa hẹn xóa được nó, và bài viết này cũng không.

Nhưng có một điều mà anh Hòa đã hiểu ra vào năm thứ ba: đó là câu cuối cùng anh nói với mẹ, chứ không phải câu cuối cùng anh nói về mẹ. Còn hàng nghìn câu nữa ở phía trước, và những câu ấy anh vẫn còn viết được.

Bây giờ, khi có người lớn tuổi gọi đến, anh không bắt máy ngay. Anh dừng lại một giây, thở một hơi, rồi mới nghe.

Tháng trước, có một bà cụ gọi nhầm số vào lúc chín giờ tối. Bà tưởng gọi cho con trai. Nhận ra nhầm, bà rối rít xin lỗi và định cúp.

Anh Hòa nói: “Không sao đâu bác. Bác cứ nói chuyện đi ạ.”

Anh ngồi nghe mười lăm phút.

Mẹ anh không nghe được câu xin lỗi ấy. Nhưng có một người mẹ khác, ở một nơi nào đó trong thành phố này, đã được nghe.

Nếu nỗi ân hận kéo dài nhiều năm, làm bạn mất ngủ, mất khả năng làm việc hoặc mất niềm vui sống, xin đừng ngại tìm đến một chuyên gia tâm lý. Tang chế đôi khi cần được đồng hành chuyên môn, và việc ấy không hề mâu thuẫn với sự tu tập.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here