Trang chủ Bài nổi bật Đốt vàng mã, nhìn từ ba phía: giáo lý, môi trường, và...

Đốt vàng mã, nhìn từ ba phía: giáo lý, môi trường, và túi tiền của chính gia đình bạn

Đời Hán.

Có hai vợ chồng, chồng tên Thái Mạc, vợ tên Huệ Nương. Họ học nghề làm giấy chưa đến nơi đến chốn đã vội về quê mở xưởng. Giấy làm ra xấu, viết chữ không ăn mực. Không ai mua.

Giấy chất đầy kho. Vốn liếng chôn trong đó.

Rồi một hôm, Huệ Nương nghĩ ra một kế.

Bà nằm xuống.

Người ta loan tin bà chết. Khâm liệm. Quan tài đặt giữa nhà. Hàng xóm kéo đến viếng, khóc thương người đàn bà xấu số.

Đến ngày thứ ba, trước giờ đưa ra đồng, Thái Mạc ôm một ôm giấy — thứ giấy ế mà không ai thèm mua — ra đốt bên cạnh quan tài vợ.

Lửa cháy. Khói lên.

Rồi trong quan tài có tiếng động.

Cả nhà chết lặng. Tiếng động mạnh dần. Rồi có tiếng người gọi ra từ bên trong:

“Mở ra! Nhanh lên! Tôi về rồi.”

Người ta run rẩy bật nắp quan tài. Huệ Nương ngồi dậy.

Và bà kể: sau khi chết, bà bị đưa xuống âm phủ, bị bắt làm khổ sai, phải đẩy cối xay. Nhưng nhờ chồng đốt rất nhiều tiền giấy cho bà, lũ quỷ dưới đó tranh nhau làm việc thay bà. Bà còn dùng số tiền ấy hối lộ Diêm Vương, nên được cho trở về dương gian.

Thái Mạc — theo đúng kịch bản — hỏi lớn giữa đám đông:

“Tôi có gửi tiền cho bà bao giờ đâu?”

Huệ Nương chỉ tay vào đống giấy đang cháy dở:

“Đó chính là tiền đấy.”

Kho giấy ế bán sạch trong mấy ngày.

Và có một chi tiết cuối, chi tiết mà tôi mong bạn đọc ghi nhớ:

Ngày Huệ Nương “sống lại” là ngày rằm tháng Bảy.

Từ đó, cứ đến ngày ấy, người ta đốt giấy cho người đã khuất.

Hai nghìn năm sau, ở một đất nước khác, mỗi rằm tháng Bảy, hàng triệu gia đình vẫn châm lửa.

I. Và đó chưa phải lần lừa cuối cùng

Câu chuyện thứ hai xảy ra muộn hơn, và nó còn đáng suy nghĩ hơn.

Đời Đường. Có một quan tên Vương Dũ, được vua Đường Huyền Tông giao coi việc chế đồ mã dùng trong tế lễ của triều đình. Năm Khai Nguyên thứ 26 — tức năm 738 — nhà vua ra sắc dụ cho phép dùng tiền giấy thay tiền thật trong việc cúng tế, do chính Vương Dũ phụ trách.

Từ triều đình, tục ấy lan ra dân gian.

Rồi chuyện xảy ra: chư Tăng giảng.

Các vị chỉ ra rằng việc đốt vàng mã trong rằm tháng Bảy làm mất đi ý nghĩa chính đáng của lễ Vu Lan. Dân chúng nghe, tỉnh ra, và lần lượt bỏ tục đốt.

Nghề vàng mã sập.

Người sập nặng nhất là Vương Luân, dòng dõi của Vương Dũ.

Vương Luân bèn bàn với các bạn đồng nghiệp một âm mưu phục hưng nghề nghiệp. Kế hoạch như sau: cho một người trong bọn giả ốm mấy hôm, rồi loan tin đã chết. Cái xác giả chết ấy lập tức được khâm liệm vào quan tài — một cỗ quan tài đã đục sẵn lỗ thông hơi, bên trong để sẵn thức ăn nước uống.

Đến ngày tang lễ, khi họ hàng xóm làng đến viếng đông nghịt, Vương Luân cùng đồng bọn tất tưởi mang đến trăm nghìn thứ đồ mã — tiền vàng, nhà cửa, áo quần, có cả hình nhân thế mạng. Họ bày đàn cúng thiên phủ, địa phủ, nhân phủ.

Giữa lúc mọi người đang suýt xoa khấn vái, trăm nghìn con mắt cùng trông thấy một cảnh:

Cỗ quan tài rung động.

Vương Luân đã đứng sẵn ngay bên cạnh.

Nghề vàng mã phục hưng.

Xin nói ngay ba điều để giữ sự công bằng.

Thứ nhất, đây là truyện tích, được chép trong các sách cổ Trung Hoa như Trực ngôn cảnh giáo, Thông giám cương mục — không phải sử liệu đã được kiểm chứng theo chuẩn hiện đại. Không ai chứng minh được Huệ Nương hay Vương Luân có thật.

Thứ hai, những chuyện này không do người ngoài bịa ra để công kích. Chúng do chính các sách Trung Hoa chép lại, và được Hòa thượng Tố Liên — một trong những trụ cột của phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam — dẫn lại trong bài viết của ngài từ hơn nửa thế kỷ trước.

Thứ ba, và đây mới là điều đáng nói:

Dù hai câu chuyện ấy có thật hay không, thì vẫn còn nguyên một sự thật khác — chính truyền thống này kể về nguồn gốc của mình như một câu chuyện lừa đảo.

Không có tôn giáo nào trên đời kể nguồn gốc một nghi lễ thiêng liêng theo cách ấy. Không ai kể rằng lễ rửa tội bắt nguồn từ một mẹo bán hàng, hay rằng việc hành hương ra đời vì một người buôn muốn giải phóng hàng tồn kho.

Trừ khi, tự trong thâm tâm, người ta biết rằng cái nghi lễ ấy vốn không thiêng.

II. Phía thứ nhất: giáo lý

Hòa thượng Thích Thanh Nhiễu, Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam, nói một câu ngắn gọn:

“Đốt vàng mã không hề có trong kinh sách Phật giáo.”

Ngài là người ký Công văn số 31/CV-HĐTS ngày 12/2/2018 của Hội đồng Trị sự, đề nghị chư tôn đức Tăng Ni “nêu cao tinh thần Bồ-tát đạo, hướng dẫn đồng bào Phật tử và bà con loại bỏ mê tín dị đoan, đốt vàng mã tại các cơ sở thờ tự Phật giáo”.

Đây không phải ý kiến của một cá nhân. Đây là văn bản chính thức của Giáo hội, gửi Ban Trị sự các tỉnh thành trên cả nước.

Vì sao giáo lý không chấp nhận?

Cơ chế mà đạo Phật mô tả cho việc lợi ích đến được với người đã khuất nằm trong kinh Tirokuḍḍa — Kinh Ngoài Bức Tường: người sống làm một việc lành, rồi hồi hướng; người đã khuất, ở cảnh giới có thể tiếp nhận, hoan hỷ với việc lành ấy; và chính tâm hoan hỷ ấy đem lại lợi ích.

Cơ chế ấy vận hành trong tâm. Không phải là chuyển giao vật chất qua lửa.

Và nếu xét cho kỹ, quan niệm “đốt là gửi được” tự nó mâu thuẫn.

Nếu người đã mất vẫn cần nhà, cần xe, cần điện thoại y như người sống — thì họ chưa tái sinh, tức là giáo lý nghiệp sai. Còn nếu họ đã tái sinh theo nghiệp, thì căn nhà giấy kia gửi đến địa chỉ nào?

Có một câu hỏi giản dị hơn, và tôi mong bạn thử tự trả lời:

Nếu đốt tiền giấy mà chuyển được tiền sang cõi âm — thì tại sao không đốt tiền thật?

Ai đọc đến đây cũng thấy ngay là vô lý. Không một người nào, dù mộ đạo đến đâu, đem đốt cọc tiền thật cho cha mẹ.

Điều đó tiết lộ một sự thật đáng suy nghĩ: phần lớn người đốt vàng mã không thật sự tin rằng nó có tác dụng.

Cái họ có không phải là niềm tin. Cái họ có là nỗi sợ không làm. Sợ ông bà tủi. Sợ hàng xóm nói. Sợ nhỡ đâu có thật thì sao.

Trong đạo Phật, tín tâm và nỗi sợ là hai trạng thái tâm hoàn toàn khác nhau. Một cái đưa người ta tới, một cái đẩy người ta đi.

III. Phía thứ hai: ngọn lửa không dừng ở chỗ ta muốn

Mỗi năm, cả nước đốt khoảng 50.000 tấn vàng mã.

Năm mươi nghìn tấn giấy, hóa thành khói, trong một quốc gia mà mùa hè nào cũng có tin cháy.

Và ngọn lửa ấy không phải lúc nào cũng dừng lại ở chỗ người ta muốn nó dừng.

Ngày 24 tháng 7 năm ấy, ở Hải Phòng, một cửa hàng vàng mã bốc cháy vào buổi sáng.

Trên tầng hai, hai đứa bé — tám tuổi và mười một tuổi — đang xem tivi.

Cả hai không ra được.

Xin dừng lại ở câu ấy một chút, và đừng vội đọc tiếp.

Hai đứa trẻ chết trong một đám cháy của một cửa hàng bán những thứ được làm ra để đốt cho người chết.

Đó không phải trường hợp duy nhất. Một vụ cháy lớn khác xảy ra tại cơ sở sản xuất vàng mã ở xã Phước Đồng, Nha Trang. Mỗi mùa lễ, các lò hóa vàng cháy rừng rực cả ngày lẫn đêm ở những nơi thờ tự đông người.

Và còn một phía nữa mà ít ai nghĩ tới: khâu sản xuất.

Ở Thanh Hóa, khi cá trên sông Âm liên tục chết bất thường, cơ quan chức năng vào cuộc và phát hiện một doanh nghiệp sản xuất giấy, vàng mã đã chôn ống ngầm xả thải trực tiếp ra sông.

Nghĩa là: trước khi tờ giấy ấy được đốt để tỏ lòng hiếu với cha mẹ, nó đã kịp giết một khúc sông.

Đến đây, xin đối chiếu với giới thứ nhất của đạo Phật: không sát sinh.

Một tập tục làm chết hai đứa trẻ đang xem tivi, và làm chết cá cả một dòng sông — tập tục ấy không thể được biện minh bằng chữ hiếu. Bởi vì hiếu, trong đạo Phật, không bao giờ đứng trên giới.

Và xin nói cho công bằng: cháy nhà là tai nạn, không ai muốn. Nhưng khi một tập tục sinh ra tai nạn đều đặn, năm nào cũng có, thì nó không còn là rủi ro ngẫu nhiên nữa. Nó là rủi ro có cấu trúc — nằm ngay trong bản chất của việc đốt hàng chục nghìn tấn giấy ở nơi đông người.

IV. Phía thứ ba: con số làm tôi lặng đi

Bây giờ đến phần mà tôi cho là nặng nhất, và nó không nói về người chết.

Tiến sĩ Nguyễn Việt Cường đã dùng dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình của Tổng cục Thống kê để tính toán khoản chi cho cúng lễ của các hộ Việt Nam.

Kết quả: bình quân mỗi hộ chi 574.000 đồng cho cúng lễ vào năm 2012, và tăng lên 654.000 đồng vào năm 2016 — trong phạm vi năm tháng khảo sát, và không bao gồm tháng Tết.

Nhân với tổng số hộ cả nước, con số tổng là: khoảng 13.000 tỷ đồng năm 2012, và 16.000 tỷ đồng năm 2016.

Nhưng con số làm tôi lặng đi không phải con số ấy. Mà là phép so sánh sau đây.

Trong cùng những năm ấy, tổng số tiền mà người Việt Nam chi cho sách truyện và đồ chơi cho toàn bộ trẻ em dưới 18 tuổi là hơn 1.600 tỷ đồng (2012) và hơn 2.100 tỷ đồng (2016).

Nghĩa là:

Chúng ta chi cho người đã chết gấp gần tám lần số tiền chi cho những đứa trẻ đang sống trong chính ngôi nhà mình.

Tám lần.

Cứ mỗi đồng mua một cuốn truyện cho con, thì có tám đồng đi vào mâm cúng và ngọn lửa.

Riêng Hà Nội, mỗi năm khoảng 400 tỷ đồng tiền thật được đem đi hóa vàng. Riêng đền Bà Chúa Kho ở Bắc Ninh, có ngày lượng vàng mã đem hóa lên tới hàng tạ — tương đương 80 đến 100 triệu đồng tiền thật, trong một ngày.

Và đây là điều tàn nhẫn nhất về mặt kinh tế hộ gia đình.

Khoản chi này gần như không co giãn theo thu nhập. Nhà nghèo cũng phải sắm gần bằng nhà khá — vì đây không phải chi tiêu tiêu dùng, mà là chi tiêu thể diện. Không ai dám để mâm cúng nhà mình nhỏ hơn mâm cúng nhà hàng xóm trong ngày giỗ bố.

Nghĩa là gánh nặng ấy đè nặng nhất lên đúng những gia đình ít khả năng chịu đựng nhất.

Có những nhà, trong một mùa Vu Lan, đốt đi số tiền bằng cả tháng tiền học của con.

Vậy cuối cùng ai được lợi?

Người đã khuất: không nhận được gì — theo đúng lời của chính Giáo hội.

Người sống: mất tiền, mất công, thêm rủi ro cháy.

Chỉ còn một bên có lợi. Và bên ấy chính là bên mà Vương Luân đã dựng lên từ hơn một nghìn hai trăm năm trước.

Ông ta đã thắng.

V. Nhưng xin đừng khinh người đốt

Đến đây, phải nói một điều, kẻo bài viết này thành một bài khinh miệt.

Người phụ nữ đứng chọn bộ quần áo giấy cho mẹ ở chợ chiều mười bốn tháng Bảy không hề ngu dốt.

Bà đang làm điều duy nhất mà bà biết cách làm để nói rằng mình vẫn nhớ mẹ.

Bà không có ngôn ngữ nào khác. Không ai dạy bà cách hồi hướng công đức. Không ai giải thích cho bà cơ chế trong kinh Ngoài Bức Tường. Cái bà có là hình ảnh mẹ chồng bà từng làm, mẹ đẻ bà từng làm, và cả xóm đang làm.

Cái sai không nằm ở tấm lòng. Nó nằm ở kênh dẫn.

Và xin nói thẳng với những người phê phán, trong đó có cả người viết bài này: chê cười người đốt vàng mã là một dạng ngã mạn khác, và nó chưa bao giờ khiến ai bỏ được. Người bị chê chỉ thấy mình bị coi thường, rồi họ đóng cửa lại và tiếp tục đốt.

Cách duy nhất có hiệu quả không phải là cấm, cũng không phải là chê.

Là đưa cho người ta một cách khác để làm đúng điều họ đang muốn làm.

VI. Cách khác, rất cụ thể

Đổi ngọn lửa lấy một việc lành.

Số tiền định mua vàng mã, chuyển thành: một bao gạo cho nhà khó trong xóm. Một tháng học phí cho đứa trẻ mồ côi. Một khoản cúng dường. Mười suất cơm ở bếp ăn từ thiện bệnh viện.

Rồi thắp một nén hương và khấn:

Con đã làm việc này. Con xin hồi hướng công đức cho cha mẹ.

Theo đúng cơ chế trong kinh, đó mới là thứ đến được. Còn cái kia thì hóa thành khói.

Hãy thử đặt hai hình ảnh cạnh nhau.

Một bộ đồ mã ba trăm nghìn cháy hết trong bốn phút, để lại một đống tro và một mùi khét.

Ba trăm nghìn đồng ấy cũng là mười ngày ăn sáng của một đứa trẻ nghèo, và nó sẽ nhớ suốt đời rằng có người đã cho nó.

Cùng một số tiền. Cùng một tấm lòng nhớ cha mẹ. Hai kết quả không thể so sánh.

Nếu chưa bỏ hẳn được thì giảm dần.

Đây là điều thực tế, và cũng là điều đang diễn ra: Giáo hội ghi nhận rằng vào các mùa Vu Lan gần đây, việc đốt vàng mã đã giảm đi rất nhiều so với trước, và xem đó là dấu hiệu cho thấy nhận thức của người dân đã tiến bộ.

Với người khó nói chuyện này trong gia đình — và phần lớn chúng ta đều khó:

Đừng tranh luận về giáo lý với mẹ, với bà. Bạn sẽ thua, và sẽ mất cả tình cảm.

Hãy đưa ra một đề nghị mà không ai từ chối được:

“Năm nay nhà mình đốt một nửa thôi mẹ nhé. Nửa tiền còn lại con đem sang biếu bà cụ đầu ngõ, rồi con khấn là con làm việc này cho ông. Ông ở dưới ấy chắc cũng vui.”

Không có người mẹ Việt Nam nào phản đối được câu đó.

Và sang năm, một nửa của một nửa.

Trở lại cỗ quan tài

Người đàn bà ấy đã nằm trong quan tài ba ngày để bán cho hết kho giấy ế.

Hai nghìn năm sau, ở một đất nước cách quê bà hàng nghìn cây số, cứ đến rằm tháng Bảy, hàng triệu gia đình lại châm lửa. Năm mươi nghìn tấn giấy mỗi năm. Mười sáu nghìn tỷ đồng. Hai đứa trẻ ở Hải Phòng. Một khúc sông ở Thanh Hóa.

Huệ Nương đã bán được nhiều giấy hơn bà tưởng rất, rất nhiều.

Còn ông bà cha mẹ chúng ta — những người mà tất cả việc này được làm cho họ — thì theo đúng lời của chính Giáo hội, không nhận được gì cả.

Bởi vì thứ họ cần thì lửa không mang đi được.

Họ chỉ cần biết rằng con cháu vẫn còn nhớ. Và vì nhớ, mà sống tử tế hơn một chút.

Ngần ấy thôi.

Và ngần ấy thì không tốn một đồng nào.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here