Trên màn hình điện thoại có một bát hương.
Bạn chạm ngón tay vào, một làn khói xám bốc lên, uốn lượn rất mềm — hiệu ứng đồ họa được làm khá công phu. Bên dưới là một hàng nút: chọn hoa (sen, huệ, cúc), chọn quả, chọn đèn. Bạn gõ tên người đã khuất vào ô trống. Bạn chọn gói lễ. Bạn bấm thanh toán.
Ba giây sau, màn hình hiện: Lễ của quý khách đã được ghi nhận.
Bạn tắt máy. Toàn bộ việc ấy mất bốn mươi giây.
Câu hỏi là: vừa rồi, có một nghi lễ nào đã diễn ra không?
I. Chuyện này không mới như ta tưởng
Trước khi phán xét, cần nhớ rằng nghi lễ Phật giáo đã đổi hình thức nhiều lần, và lần nào cũng có người kêu là mất thiêng.
Ba tháng sau khi Đức Phật nhập diệt, Tăng đoàn kết tập kinh điển bằng cách tụng thuộc lòng. Suốt bốn trăm năm, toàn bộ lời Phật dạy chỉ tồn tại trong trí nhớ người. Đến khoảng thế kỷ thứ nhất trước Tây lịch, tại Sri Lanka, các vị mới quyết định chép kinh lên lá bối — một quyết định gây tranh cãi dữ dội, vì nhiều người cho rằng viết ra là hạ thấp lời Phật, là để cho người không xứng đáng cũng đọc được.
Rồi mộc bản. Rồi in typo. Rồi băng cassette tụng kinh. Rồi đĩa CD. Mỗi bước đều có người tiếc nuối bước trước.
Ngay trong lịch sử Vu Lan Việt Nam cũng có một mốc thú vị: mùa Vu Lan năm 1941, tại Cầu Kè, Hội Phật học Lưỡng Xuyên tổ chức một cuộc lễ được báo chí đương thời khen là mẫu mực. Một trong những điểm mới của cuộc lễ ấy là bài nói về Tứ ân được truyền qua máy truyền thanh. Tám mươi lăm năm trước, cái loa cũng từng là công nghệ mới.
Và gần chúng ta nhất: mùa dịch COVID-19. Tối 25/2/2021, chùa Phúc Khánh ở Hà Nội tổ chức lễ cầu an theo hình thức trực tuyến — một cảnh tượng khi ấy được mô tả là chưa từng có. Nhiều tự viện khác tổ chức pháp hội Dược sư, khóa lễ cầu an online. Ban Tôn giáo Chính phủ khi được hỏi đã nhận định rằng trong bối cảnh ấy, hình thức tổ chức này là hoàn toàn phù hợp và tiện ích. Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam cũng khuyến khích Tăng Ni, Phật tử ứng dụng các hình thức trực tuyến thông qua các nền tảng chính thức của Giáo hội.
Và có những nhu cầu rất thật, không thể coi thường:
Người con đi xuất khẩu lao động ở Đài Loan, mẹ mất mà không về được. Cụ già tám mươi lăm tuổi không còn leo nổi bậc tam cấp chùa làng. Người Việt ở Ba Lan, nơi ngôi chùa gần nhất cách bốn trăm cây số. Bệnh nhân nằm viện đúng rằm tháng Bảy.
Với những người ấy, một buổi livestream khóa lễ không phải là sự tiện lợi. Nó là cánh cửa duy nhất.
Vậy nên xin nói ngay từ đầu: phương tiện không có lỗi. Vấn đề nằm ở chỗ khác.
II. Ba tầng, và chỉ một ranh giới
Cái mà ta gọi chung là “nghi lễ online” thật ra gồm ba thứ rất khác nhau. Gộp chúng làm một là nguồn gốc của mọi tranh cãi lộn xộn.
Tầng thứ nhất: công nghệ như đường truyền.
Bạn mở livestream khóa lễ cầu siêu. Bạn tắt thông báo điện thoại, thắp một nén hương ở bàn thờ nhà mình, ngồi thẳng lưng, chắp tay, tụng theo từ đầu đến cuối. Một tiếng đồng hồ.
Ở đây, cái gì đã thay đổi? Chỉ có một thứ: âm thanh đi qua cáp quang thay vì đi qua không khí. Bạn vẫn ngồi. Bạn vẫn tụng. Tâm bạn vẫn hướng về cha mẹ suốt một tiếng đồng hồ.
Không mất gì cả.
Tầng thứ hai: công nghệ như người thay thế.
Bạn điền một biểu mẫu, chuyển khoản, và ở một nơi cách bạn ba trăm cây số, có người thay bạn dâng hương, đọc tên cha bạn, tụng một thời kinh. Bạn không xem. Bạn không biết lễ diễn ra lúc nào. Bạn nhận một tin nhắn xác nhận, và một tấm ảnh chụp mâm lễ.
Ở đây, một điều gì đó đã bắt đầu mất. Ta sẽ quay lại phân tích kỹ.
Tầng thứ ba: công nghệ như máy bán hàng.
Trên kho ứng dụng có một app tên “Viếng Chùa Online” với hơn năm mươi nghìn lượt cài đặt. Theo mô tả được ghi nhận, người dùng nạp 20.000 đồng để “cầu được phù hộ” trong một ngày, hoặc 50.000 đồng để “cầu bình an” trong một tháng.
Xin đọc lại cho kỹ: hai mươi nghìn đồng, một ngày phù hộ.
Đây không còn là nghi lễ được số hóa. Đây là một mô hình kinh doanh mặc áo nghi lễ. Và như một nhà nghiên cứu đã nhận xét, khi các ứng dụng bắt đầu niêm yết giá cúng dường, chia gói, có giảm giá, thì cái ban đầu được gọi là “cúng dường”, “công đức” đã âm thầm chuyển hóa thành thù lao.
Ba tầng ấy khác nhau về bản chất, không phải về mức độ.
Và ranh giới thật — xin nhấn mạnh — không nằm giữa online và offline. Nó nằm ở một chỗ khác hẳn.
III. Vì sao “có mặt” mới là điều quyết định
Đây là chỗ giáo lý nói rất rõ, và rất hữu ích.
Kinh Pháp Cú mở đầu bằng hai câu được xem là nền tảng của toàn bộ đạo đức học Phật giáo: tâm dẫn đầu các pháp, tâm làm chủ, tâm tạo tác. Nói với ý ô nhiễm thì khổ theo sau như bánh xe theo chân bò kéo; nói với ý thanh tịnh thì lạc theo sau như bóng không rời hình.
Tâm dẫn đầu. Không phải hành vi. Không phải mâm lễ. Không phải số tiền.
Từ nguyên tắc ấy, ta có thể phân tích rất chính xác chuyện cúng thuê — và kết quả có lẽ sẽ làm nhiều người ngạc nhiên.
Đạo Phật phân công đức thành ba loại lớn, gọi là ba phước nghiệp sự:
- Bố thí (dāna) — cho đi tài vật.
- Trì giới (sīla) — giữ gìn hành vi trong sạch.
- Tu tập (bhāvanā) — thiền định, tụng niệm, quán chiếu.
Bây giờ, khi bạn chuyển khoản cho một cơ sở để họ làm lễ cầu siêu thay bạn, điều gì thực sự xảy ra?
Bạn có công đức bố thí. Đây là công đức thật, không hề nhỏ, và không ai được phép chê bai nó. Bạn đã bỏ tài vật ra vì cha mẹ. Nếu số tiền ấy nuôi được một ngôi chùa, in được kinh sách, giúp được một Tăng chúng tu học, thì công đức càng lớn.
Nhưng bạn không có công đức tu tập. Bởi vì việc tụng kinh, việc nhiếp tâm, việc nhớ nghĩ về cha mẹ trong một giờ đồng hồ — những việc ấy diễn ra trong tâm người khác, không phải trong tâm bạn.
Đây là điểm mấu chốt, và tôi mong bạn đọc dừng lại ở đây.
Trong kinh Tirokuḍḍa (Kinh Ngoài Bức Tường) — bản kinh nền tảng cho toàn bộ tập tục hồi hướng công đức cho người đã khuất — cơ chế được mô tả rất rõ: trước hết phải có công đức được tạo ra, rồi mới có cái để hồi hướng. Không tạo thì không có gì để chia.
Vậy thì khi thuê người tụng kinh, cái được hồi hướng cho cha mẹ bạn là công đức tụng kinh của vị ấy, cộng với công đức bố thí của bạn. Điều đó có giá trị. Nhưng nó khác với việc chính con ruột ngồi xuống, mở kinh ra, và trong suốt một tiếng đồng hồ giữ tâm mình nơi hình bóng người đã sinh ra mình.
Nói cách khác: bạn có thể mua được dāna. Bạn không thể mua được bhāvanā.
Không ai thiền hộ bạn được. Không ai nhớ mẹ hộ bạn được.
Đây không phải lời chê trách dịch vụ cúng lễ. Đây là một sự phân biệt kỹ thuật, và nó giải phóng chúng ta khỏi hai thái cực đều sai: cho rằng cúng thuê là hoàn toàn vô ích, và cho rằng cúng thuê là đủ.
IV. Cái mà màn hình lấy đi
Có một điều nữa mà công nghệ cắt bỏ, âm thầm hơn, và đạo Phật lại rất để ý.
Nghi lễ không chỉ truyền thông tin. Nó tác động lên thân.
Mùi trầm khi nén hương bén lửa. Tiếng chuông ngân — không phải nghe bằng tai mà cảm thấy nó rung trong lồng ngực. Đầu gối chạm chiếu. Cái mỏi khi quỳ quá năm phút. Hơi nóng của ngọn nến hắt lên mặt. Không khí đặc lại trong chánh điện khi có đông người cùng tụng, và cái cảm giác giọng mình hòa vào một giọng lớn hơn.
Màn hình chuyển được hình và tiếng. Nó không chuyển được mùi, xúc chạm, trọng lực, hơi ấm, và sự có mặt của người khác.
Điều này đáng nói, vì đạo Phật vốn coi trọng thân hơn nhiều tôn giáo khác. Bốn niệm xứ — nền tảng của thiền quán — bắt đầu bằng quán thân: hơi thở ra vào, tư thế đi đứng nằm ngồi, các cảm giác trên thân. Đức Phật không dạy đệ tử quán ý tưởng trừu tượng trước; Ngài dạy họ để ý cái thân mình đang làm gì.
Nghi lễ hoạt động theo đúng cơ chế ấy. Nó dùng thân để dẫn tâm.
Và đây là điều nghịch lý nhất: sự bất tiện chính là một phần của nghi lễ.
Phải dậy sớm. Phải đi một quãng đường. Phải quỳ đến mỏi. Phải sửa soạn mâm lễ từ chiều hôm trước. Cái giá phải trả bằng thân ấy chính là cách tâm ghi nhận rằng việc này quan trọng.
Một cú chạm màn hình không có giá nào cả. Nó bằng đúng cái giá của việc lướt một video mèo. Và vì không có giá, nên tâm cũng không ghi nhận gì.
Bốn mươi giây, rồi tắt máy, rồi mở ứng dụng khác. Chưa kịp có mặt thì đã xong.
V. Nhưng xin đừng lãng mạn hóa cái “thật”
Nói vậy không có nghĩa là cứ đến chùa thì đương nhiên thành tựu.
Một người quỳ giữa chánh điện trong tiếng chuông mõ, mà suốt buổi lễ đầu óc đang tính khoản nợ đến hạn tuần sau — người ấy vắng mặt y hệt người bấm điện thoại. Thân có mặt, tâm đi vắng. Đó là điều xảy ra trong các ngôi chùa Việt Nam mỗi ngày, với số lượng lớn hơn ta tưởng nhiều.
Ngược lại: một người con làm việc ở Nhật, ba giờ sáng theo giờ Tokyo, ngồi trong căn phòng trọ chín mét vuông, mở livestream khóa lễ cầu siêu cho mẹ ở quê nhà. Anh không ngủ. Anh tụng theo, vấp chỗ này chỗ kia vì lâu không tụng. Đến đoạn xướng tên mẹ, anh khóc.
Người ấy có mặt hoàn toàn.
Nên câu hỏi đúng chưa bao giờ là “online hay trực tiếp”. Câu hỏi đúng là:
Trong khoảng thời gian ấy, tâm bạn ở đâu?
VI. Ba câu hỏi và vài đề nghị
Với người thực hành, xin đề nghị ba câu hỏi tự kiểm:
Thứ nhất: tôi có dành thời gian thật không? Xem livestream mà vừa xem vừa trả lời tin nhắn, vừa cuộn Facebook ở tab bên cạnh — đó không phải dự lễ. Đó là để lễ chạy ở chế độ nền. Nếu định dự, hãy tắt thông báo, thắp một nén hương thật, ngồi cho tử tế, và tụng theo. Một tiếng đồng hồ ấy sẽ là một tiếng đồng hồ thật.
Thứ hai: tôi có làm phần việc của mình không? Thuê người tụng kinh là được. Nhưng đừng giao khoán cả phần không ai làm thay được: ngồi xuống nhớ về cha mẹ, làm một việc lành rồi hồi hướng, giữ giới trong ngày ấy, ăn chay một bữa. Dịch vụ lo được phần hình thức. Phần tâm là phần của bạn.
Thứ ba: tôi đang cúng dường hay đang mua? Cúng dường là cho đi mà không đòi lại. Mua là trả tiền để nhận một kết quả. Nếu trong lòng bạn có ý “tôi đã trả tiền rồi thì phải được phù hộ”, thì giao dịch ấy không còn là cúng dường nữa — và theo giáo lý, cái tâm mong cầu đổi chác ấy làm hỏng phần lớn công đức của chính hành động.
Với các tự viện, xin nói thẳng một điều: cúng dường không được có bảng giá.
Ngay khi xuất hiện bảng giá — gói cơ bản, gói cao cấp, gói ưu đãi — thì bản chất pháp lý và bản chất đạo đức của việc ấy đã đổi. Nó thành mua bán. Người cúng mất công đức bố thí (vì bố thí phải là cho, không phải là trả), và người nhận mất tư cách là ruộng phước.
Hình thức trực tuyến hoàn toàn có thể làm đúng: công bố lịch khóa lễ, mở đăng ký miễn phí, ghi nhận tên hương linh, livestream công khai, và nếu ai muốn cúng dường thì tùy tâm, không niêm yết, có công khai thu chi. Làm được như vậy thì công nghệ chỉ giúp mở rộng cánh cửa chùa, không làm hỏng gì cả.
Và có một rủi ro cần cảnh báo. Trên mạng hiện có những trang đăng ký cầu siêu mà bất kỳ ai cũng điền được, không qua kiểm duyệt. Chỉ cần lướt qua danh sách hương linh trên một vài trang như vậy là thấy ngay: bên cạnh những cái tên thật, những ngày sinh ngày mất thật của các gia đình đang thật lòng đau buồn, là hàng loạt tên bịa, pháp danh chế giễu, năm sinh năm mất bằng những con số đùa cợt.
Người ta vào đó để nghịch.
Đây có lẽ là hình ảnh chính xác nhất về cái giá của việc số hóa mà không có người trông coi: một chỗ vốn để cho người sống gửi gắm nỗi đau, biến thành nơi cho người rảnh rỗi giải trí. Nghi lễ mất thiêng không phải vì nó lên mạng, mà vì không còn ai đứng ở cửa.
Rộng hơn, giới nghiên cứu Phật học trong nước đã bắt đầu dùng khái niệm “tà đạo số” để chỉ hiện tượng không gian mạng bị biến thành mảnh đất gieo rắc niềm tin lệch lạc, bóp méo giáo lý và trục lợi — từ cúng online, giải hạn từ xa, đến những nhân vật tự phong với cộng đồng tín đồ ảo mà ảnh hưởng thì rất thật. Đây là việc cần đến sự lên tiếng rõ ràng của Giáo hội, chứ không thể trông chờ vào sự tự phân biệt của từng người dân.
Trở lại với bát hương trên màn hình
Khói ấy không có mùi. Nó là vài trăm dòng mã lệnh.
Nhưng nếu người ngồi trước màn hình, trong bốn mươi giây ấy, thật sự dừng lại và nhớ đến mẹ mình — thì nỗi nhớ ấy có thật. Không dòng mã nào tạo ra được nó, và cũng không dòng mã nào giết được nó.
Công nghệ không làm cho lòng thành hay hơn, cũng không làm cho lòng thành dở đi.
Nó chỉ làm một việc: khiến cho việc giả vờ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Trước đây, muốn tỏ ra có hiếu thì ít nhất cũng phải dậy sớm, đi một quãng đường, quỳ mỏi gối. Bây giờ chỉ cần một cú chạm và một tin nhắn xác nhận để chụp màn hình đăng lên.
Cái mà mỗi chúng ta phải tự giữ, vì vậy, không phải là chống lại công nghệ. Mà là giữ cho được điều duy nhất mà không một hệ thống nào, không một dịch vụ nào, không một ứng dụng nào có thể làm hộ:
Ngồi xuống. Dừng lại. Và thật sự nhớ.









