Trang chủ Bài nổi bật Đừng lấy một chiếc roi để đốt cả ngôi chùa

Đừng lấy một chiếc roi để đốt cả ngôi chùa

Phê phán quan điểm đòi "cấm tiệt" nhà chùa nuôi trẻ sau vụ chùa Bầu

Sau vụ năm chú tiểu bị đánh tại chùa Bầu, trên mạng xã hội xuất hiện một quan điểm được chia sẻ khá rộng. Xin tóm lại cho gọn, không cắt xén:

Rằng nên cấm tiệt việc nhà chùa nuôi trẻ. Rằng ai thấy chùa nào nuôi trẻ thì làm đơn kiến nghị chính quyền, đừng quyên tiền. Rằng trẻ ở chùa thì “mãi mãi chỉ trở thành chú tiểu, không có đóng góp gì cho xã hội”. Rằng “đa số sư là những người muốn tránh trần thế, thậm chí đã thất bại trong cuộc sống”. Rằng phương Tây “chẳng có nước nào ấn con em mình vào chùa”. Rằng nhà nước bây giờ đủ tiền, đưa hết vào cơ sở nhà nước thì “may ra nó được học hành, có tương lai tươi sáng”.

Người viết những dòng ấy phẫn nộ thật. Sự phẫn nộ ấy chính đáng, và tôi chia sẻ nó.

Nhưng đề xuất rút ra từ sự phẫn nộ ấy thì sai — sai về logic, sai về dữ kiện, và nếu được thực hiện thì sẽ làm hại chính những đứa trẻ mà nó nhân danh.

Xin phân tích từng điểm.

I. Hãy thử áp dụng đúng logic ấy sang chỗ khác

Cấu trúc lập luận ở đây rất gọn: một cơ sở loại X xảy ra bạo hành → cấm toàn bộ cơ sở loại X.

Hãy giữ nguyên cấu trúc và thay X.

Tháng 9/2024, tại Mái ấm Hoa Hồng, quận 12, TP.HCM, báo chí phanh phui một vụ bạo hành trẻ em nghiêm trọng. Kết quả: bốn người bị khởi tố, trong đó có chính bà chủ cơ sở, về tội “Hành hạ người khác”. Theo cáo trạng, các bảo mẫu nhiều lần chửi rủa, dùng tay, cây lau nhà, đũa gỗ đánh vào cơ thể các bé khi thay tã, khi cho bú; xách ném các bé xuống nệm. Chủ cơ sở cũng trực tiếp tham gia đánh, dùng cả chai dầu gió và lược. Nhiều nạn nhân là trẻ sơ sinh.

Mái ấm Hoa Hồng không phải chùa. Không có sư nào ở đó. Không có khói hương, không có tụng kinh.

Đó là một cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập, được Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội quận 12 cấp phép hoạt động hẳn hoi, có vốn điều lệ mười tỷ đồng, có mười hai bảo mẫu, có camera.

Nó có đầy đủ mọi thứ mà quan điểm kia coi là bảo chứng cho sự an toàn: thế tục, hiện đại, được nhà nước cấp phép, có bộ máy.

Vậy theo đúng logic ấy, chúng ta phải cấm tiệt các cơ sở bảo trợ xã hội ngoài công lập? Cấm luôn cả những mái ấm đang nuôi hàng chục nghìn đứa trẻ trên cả nước?

Không ai đề xuất như vậy cả. Và đúng là không nên.

Vậy vì sao cùng một logic, khi áp vào chùa thì lại thành hợp lý?

Câu trả lời, tôi e rằng, không nằm trong lập luận. Nó nằm ở chỗ khác: người viết vốn đã có sẵn định kiến với nhà chùa, và vụ chùa Bầu chỉ là cái cớ để định kiến ấy được nói ra.

Đó không phải phân tích. Đó là mượn một đứa trẻ bị đánh để nói điều mình vốn đã muốn nói.

Và xin nói thêm một chi tiết mà ai theo dõi vụ Mái ấm Hoa Hồng đều biết: cơ sở ấy được cấp phép nuôi 39 trẻ, nhưng tại thời điểm xảy ra vụ việc, nó đang giữ 85 trẻ. Vượt hơn gấp đôi. Có giấy phép, có thanh tra, mà vẫn vượt gấp đôi trong nhiều tháng.

Vấn đề chưa bao giờ là loại hình cơ sở. Vấn đề là có ai thật sự kiểm tra hay không.

II. Ba việc hoàn toàn khác nhau bị gộp làm một

Bài viết ấy trộn lẫn ba thứ, và chính sự trộn lẫn này tạo ra ảo giác về một vấn đề duy nhất.

Một là khóa tu mùa hè. Trẻ có cha mẹ, đi vài ngày đến vài tuần, cha mẹ đăng ký và đón về. Đây là một lựa chọn giáo dục của gia đình, giống như trại hè, lớp kỹ năng, khóa quân sự.

Hai là nuôi dưỡng dài hạn trẻ mồ côi, trẻ bị bỏ rơi. Đây là công tác bảo trợ xã hội. Đứa trẻ không có nơi nào khác để về.

Ba là trẻ xuất gia làm chú tiểu. Đây là một lựa chọn tôn giáo, có quy trình riêng, và theo Luật tạng thì phải có sự đồng ý của cha mẹ — chính Đức Phật đặt ra điều luật ấy sau khi vua Tịnh Phạn thỉnh cầu.

Ba việc này khác nhau về bản chất pháp lý, khác nhau về đối tượng, khác nhau về hệ quả.

Bạn có thể phản đối khóa tu mùa hè mà vẫn ủng hộ chùa nuôi trẻ mồ côi. Bạn có thể ủng hộ cả hai mà vẫn cho rằng trẻ dưới mười tám tuổi không nên xuất gia. Ba lập trường ấy hoàn toàn tương thích với nhau.

Gộp cả ba lại rồi đòi cấm một lượt — đó không phải tư duy chính sách. Đó là cảm xúc mặc áo chính sách.

III. “Sư là những người thất bại trong cuộc sống”

Câu này cần được nói thẳng: nó sai về dữ kiện, và nó là một sự xúc phạm tập thể.

Sai về dữ kiện, vì Giáo hội Phật giáo Việt Nam đang vận hành một hệ thống bốn Học viện Phật giáo cấp đại học, nhiều trường trung cấp và cao đẳng Phật học; rất nhiều tăng ni có bằng đại học thế tục, thạc sĩ, tiến sĩ, nhiều vị được đào tạo ở Ấn Độ, Đài Loan, Nhật Bản. Các chùa tổ chức phòng khám từ thiện, bếp ăn bệnh viện, lớp học tình thương, cứu trợ bão lũ — những việc mà xã hội vẫn thụ hưởng và ít khi nhớ để cảm ơn.

Nhưng chỗ sai nặng hơn nằm ở chính cái khung suy nghĩ.

Người viết định nghĩa “thành công” là tranh đấu, vươn lên, thành tựu. Rồi lấy định nghĩa ấy áp lên những người mà toàn bộ con đường sống là chọn không tranh đấu — và kết luận rằng họ thất bại.

Đó giống như đo chiều cao bằng cái cân rồi tuyên bố người ta nhẹ quá nên lùn.

Một người từ bỏ tài sản, từ bỏ gia đình, sống bằng những gì người khác cho, giữ hơn hai trăm giới điều suốt đời — bạn có thể không đồng ý với lựa chọn ấy. Nhưng gọi đó là thất bại thì chứng tỏ chưa hiểu người ta đang làm gì.

Và nếu vẫn muốn dùng thước đo “đóng góp cho xã hội”, thì xin nhắc một cái tên.

Lý Công Uẩn.

Một đứa trẻ không cha, được đưa vào chùa Cổ Pháp từ năm ba tuổi, được sư Lý Khánh Vân nhận nuôi và sư Vạn Hạnh dạy dỗ. Lớn lên trong chùa. Học chữ trong chùa. Học đạo lý trong chùa.

Người ấy sau này lên ngôi, lập ra triều Lý, dời đô về Thăng Long, và viết Chiếu dời đô — bắt đầu một nghìn năm lịch sử của Hà Nội hôm nay.

Nếu quan điểm “trẻ ở chùa thì mãi mãi chỉ là chú tiểu, không đóng góp gì cho xã hội” mà đúng, thì lịch sử Việt Nam đã phải viết lại từ trang đầu.

IV. “Tây chẳng có nước nào làm thế”

Điều này đơn giản là không đúng.

Ở phương Tây, các cơ sở nuôi dạy trẻ do tôn giáo vận hành nhiều đến mức khó đếm: trường dòng, cô nhi viện Công giáo, các tổ chức từ thiện của giáo hội trải khắp châu Âu và châu Mỹ suốt nhiều thế kỷ. Một phần rất lớn hệ thống trường tư ở Anh, Mỹ, Ireland, Ý gắn với các dòng tu.

Còn ở Đông Nam Á thì việc trẻ trai vào chùa tu học một thời gian là chuẩn mực văn hóa, không phải ngoại lệ: Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia — nhiều nam giới đi tu vài tháng đến vài năm rồi hoàn tục, và điều đó không cản trở họ trở thành bác sĩ, kỹ sư, doanh nhân.

Nhưng đây mới là chỗ mỉa mai nhất: bài viết ấy trách người khác “tiêu chuẩn kép”, trong khi chính nó vừa thực hiện một tiêu chuẩn kép hoàn hảo.

Nó đo Phật giáo Việt Nam bằng trường hợp tệ nhất — một chiếc roi ở một ngôi chùa.

Nó đo phương Tây và nhà nước bằng hình dung lý tưởng — mô hình giáo dục tiến bộ, cơ sở bảo trợ tươi sáng.

So sánh cái tệ nhất của bên này với cái tốt nhất trong tưởng tượng của bên kia thì bao giờ cũng ra kết luận mong muốn. Nhưng đó không phải so sánh.

V. “Đừng quyên tiền” — câu nguy hiểm nhất

Trong toàn bộ bài viết ấy, đây là câu tôi phản đối gay gắt nhất.

Xin hình dung chuyện gì xảy ra nếu lời kêu gọi ấy được thực hiện.

Hàng nghìn đứa trẻ đang được các chùa nuôi trên cả nước. Dòng đóng góp dừng lại. Chùa vẫn không thể đuổi các em ra đường — không ngôi chùa nào làm vậy. Vậy phần thiếu hụt rơi vào đâu?

Rơi vào bữa ăn. Rơi vào tiền học. Rơi vào thuốc men.

Người bị trừng phạt không phải kẻ cầm roi. Kẻ cầm roi đã bị bắt tạm giam rồi.

Người bị trừng phạt là đứa trẻ ngồi co ro dưới nền đất trong đoạn clip ấy.

Đây là một lỗi đạo đức căn bản: trút hình phạt lên nạn nhân vì không với tới được thủ phạm. Nó cho người ta cảm giác đã làm điều gì đó, trong khi thực tế chỉ làm mọi thứ tệ hơn.

Cái đúng cần làm không phải là ngừng cho, mà là cho có điều kiện: yêu cầu công khai thu chi, yêu cầu có danh sách trẻ và hồ sơ pháp lý đầy đủ, yêu cầu nhân sự tiếp xúc với trẻ phải qua tập huấn, và ngừng đóng góp cho nơi nào từ chối minh bạch.

Đó là gây áp lực đúng chỗ. Còn “đừng quyên tiền cho tất cả” thì chỉ là bỏ mặc, nói bằng giọng phẫn nộ.

VI. “Nhà nước đủ sức lo hết” — có thật vậy không?

Đây là tiền đề chống đỡ cho toàn bộ đề xuất cấm. Nếu tiền đề này sai thì đề xuất sụp.

Và nó không vững.

Thứ nhất, chính sách hiện hành của Việt Nam không hề coi cơ sở tập trung là lựa chọn tốt nhất. Ngược lại: việc đưa trẻ vào cơ sở trợ giúp xã hội được xác định là biện pháp sau cùng, sau khi đã ưu tiên hết các phương án chăm sóc trong môi trường gia đình — họ hàng, người nhận đỡ đầu, gia đình nhận nuôi.

Nghĩa là ngay cả cơ quan quản lý cũng không tin rằng “đưa hết vào cơ sở nhà nước” là giải pháp tốt. Còn người viết bài kia thì tin.

Thứ hai, xin nhìn lại vụ Mái ấm Hoa Hồng. Sau khi vụ việc vỡ lở, TP.HCM phải khẩn cấp đưa 131 trẻ từ các cơ sở tư nhân không bảo đảm điều kiện vào cơ sở công lập chỉ trong một tuần. Con số ấy cho thấy hệ thống công lập luôn ở trạng thái căng, và mỗi lần phải tiếp nhận đột xuất là một lần quá tải.

Bây giờ hãy thử nhân con số ấy lên quy mô cả nước, nếu lệnh cấm được ban hành.

Thứ ba — và đây là câu hỏi mà người đề xuất phải trả lời trước khi đòi cấm: những đứa trẻ ấy sẽ đi đâu, vào ngày mai?

Không phải “trên nguyên tắc”. Không phải “nhà nước sẽ lo”. Mà cụ thể: bao nhiêu chỗ trống, ở tỉnh nào, ai chuyển, ai tiếp nhận hồ sơ, ai chi ngân sách, chuyển trường thế nào giữa năm học?

Một chính sách không trả lời được câu hỏi ấy thì không phải chính sách. Nó là một dòng trạng thái.

VII. Nhưng người viết ấy đúng ở vài chỗ, và cần nói cho rõ

Nếu chỉ bác bỏ thì bài này cũng chỉ là một phe khác của cùng một cuộc cãi vã. Xin ghi nhận những điểm đúng, và ghi nhận thật.

Đúng thứ nhất: khoảng trống giám sát là có thật. Nhiều cơ sở tôn giáo nuôi trẻ hiện nay vận hành chủ yếu bằng tấm lòng và uy tín cá nhân của vị trụ trì, chứ không theo một quy trình nào. Không sàng lọc lý lịch người tiếp xúc với trẻ. Không tập huấn bảo vệ trẻ em. Không có kênh để trẻ báo tin. Không kiểm tra định kỳ từ bên ngoài. Vụ chùa Bầu phơi bày đúng khoảng trống ấy — một người đến chùa từ tháng 3, và đến tháng 8 thì có một chiếc roi bện thủ công.

Đúng thứ hai: minh bạch tài chính là vấn đề. Người ta quyên tiền cho trẻ ở chùa gần như hoàn toàn dựa trên niềm tin, không có báo cáo thu chi, không biết bao nhiêu đến được đứa trẻ. Điều này phải thay đổi, và nhà chùa nên là bên chủ động thay đổi trước.

Đúng thứ ba, và đây là điều đau nhất: nguy cơ trẻ bị dùng làm công cụ gây quỹ. Đưa trẻ ra chụp ảnh, quay clip, xuất hiện trong các buổi lễ để khơi lòng thương của người đóng góp — việc này có xảy ra, và nó là một hình thức lợi dụng, kể cả khi đứa trẻ vẫn được ăn no.

Đúng thứ tư: câu hỏi về tương lai và hướng nghiệp là câu hỏi thật. Đứa trẻ lớn lên trong chùa có được học văn hóa đầy đủ không, có bằng cấp không, năm mười tám tuổi có nghề gì trong tay không, có được tự do lựa chọn ở lại hay ra đời không? Đây là câu hỏi chính đáng và các chùa nuôi trẻ cần trả lời được bằng số liệu, không bằng lời hứa.

Bốn điều trên đều đúng.

Nhưng cả bốn đều dẫn tới một kết luận khác hẳn: cần quản lý, không phải cần cấm.

VIII. Sự khác nhau giữa “cấm” và “quản”

Đây là chỗ mấu chốt, xin nói cho gọn.

Cấm là xóa bỏ một loại hình. Nó dễ nói, nghe dứt khoát, tạo cảm giác đã hành động. Và nó đẩy hàng nghìn đứa trẻ vào một hệ thống chưa sẵn sàng tiếp nhận, đồng thời phá hủy cả những nơi đang làm tốt.

Quản là đặt điều kiện. Nó khó nói hơn, nghe kém hào hứng hơn, nhưng nó giải quyết đúng nguyên nhân.

Một bộ điều kiện tối thiểu, hoàn toàn khả thi, không tốn kém:

Mọi cơ sở tôn giáo nuôi trẻ phải đăng ký, có danh sách trẻ, có hồ sơ pháp lý đầy đủ cho từng em. Mọi người lớn tiếp xúc trực tiếp với trẻ phải được sàng lọc lý lịch tư pháp và qua tập huấn bảo vệ trẻ em. Cấm tuyệt đối mọi hình thức trừng phạt thân thể, ghi thành văn bản, dán công khai. Phải có một số điện thoại và một người bên ngoài để trẻ báo tin mà không sợ bị trả đũa. Kiểm tra định kỳ và đột xuất bởi cơ quan lao động – xã hội, không báo trước. Trẻ phải được học chương trình phổ thông của nhà nước, không thay bằng học kinh. Và đủ mười tám tuổi, mỗi em phải được tự do chọn ở lại hay ra đời, với hồ sơ, giấy tờ, bằng cấp đầy đủ trong tay.

Cơ sở nào không đáp ứng thì đình chỉ. Cơ sở nào đáp ứng thì được tiếp tục, và được hỗ trợ.

Đó mới là cách bảo vệ trẻ em. Còn cấm tất cả thì chỉ là cách bảo vệ cảm xúc của người lớn.

IX. Và một điều cuối, về ngôi chùa trong tâm thức người Việt

Hàng nghìn năm nay, có một sự thật giản dị: người mẹ nào không nuôi được con đều biết có một nơi sẽ không đuổi con mình đi.

Không phải bệnh viện. Không phải ủy ban. Là cổng chùa.

Người ta đặt con ở đó lúc nửa đêm không phải vì mê tín. Mà vì trong suốt chiều dài lịch sử, đó là nơi duy nhất luôn mở, không hỏi giấy tờ, không xét điều kiện, và không có chỉ tiêu.

Niềm tin ấy không nằm trong sổ sách nào. Nó được xây bằng hai nghìn năm, và nó là một trong những tài sản xã hội quý nhất mà đất nước này có.

Vụ chùa Bầu làm sứt mẻ niềm tin ấy, và người chịu trách nhiệm phải trả giá — kẻ cầm roi đã bị khởi tố, còn trách nhiệm của những người có bổn phận phải biết mà không biết thì đang được làm rõ. Điều đó là đúng và cần thiết.

Nhưng phá hủy toàn bộ niềm tin ấy vì một chiếc roi thì không phải công lý. Đó là một sự lãng phí, và người trả giá cho sự lãng phí ấy sẽ là những đứa trẻ của ngày mai — những đứa chưa sinh ra, sẽ bị bỏ lại ở đâu đó, vào một đêm nào đó, khi không còn cánh cổng nào mở nữa.

Cái cần đốt là chiếc roi.

Không phải ngôi chùa.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here