Trang chủ Bài nổi bật Dùng AI giả làm người đã mất để trò chuyện với con...

Dùng AI giả làm người đã mất để trò chuyện với con cháu dưới góc nhìn đạo Phật

AI đang "hồi sinh" ông bà cha mẹ để trò chuyện với con cháu. Đạo Phật nhìn việc này thế nào?

Loài người chưa bao giờ chịu để người chết im lặng.

Người La Mã đổ sáp lên mặt người vừa mất để giữ lại từng nếp nhăn, rồi đặt những chiếc mặt nạ ấy trong nhà. Người châu Âu thế kỷ XIX, khi có máy ảnh, chụp ảnh người thân đã khuất trong tư thế như đang ngủ — có khi mở mắt cho họ bằng cách vẽ lên mí. Người Việt đặt lên bàn thờ một tấm chân dung, và tấm ảnh thờ ấy — mà nay ta thấy như thể đã có từ ngàn đời — cũng chỉ mới xuất hiện hơn một trăm năm.

Mỗi thế hệ dùng công nghệ tiên tiến nhất của mình để giữ người chết ở lại.

Nhưng tất cả những thứ ấy, từ mặt nạ sáp đến ảnh thờ, đều có chung một đặc điểm: chúng im lặng. Bạn nhìn, bạn nhớ, bạn khóc. Chúng không nhìn lại. Chúng không trả lời.

Điều đang thay đổi ngay lúc này, lần đầu tiên trong lịch sử loài người, chính là chỗ đó.

I. Chuyện đang xảy ra thật

Đây không còn là viễn tưởng, và cũng không còn xa xôi.

Trung Quốc, ngành công nghiệp “bất tử kỹ thuật số” đã hình thành. Một công ty tên Silicon Intelligence, cùng thương hiệu Super Brain, cung cấp dịch vụ dựng bản sao AI của người đã khuất từ ảnh và video mà gia đình cung cấp. Một khách hàng ở Nam Kinh đã trả 1.350 USD cho ba cuộc gọi video deepfake — người chú của anh vừa mất trong tai nạn xây dựng, nhưng gia đình không dám báo cho người bà 93 tuổi đang yếu. Vậy là vào ba dịp lễ, nhân viên công ty gọi video cho bà cụ, trong vai người chú đã chết, nói rằng mình đang bận làm việc ở thành phố xa và không về được, kể cả dịp Tết.

Người đồng sáng lập công ty ấy nói một câu rất thẳng: chỉ cần 1% người Trung Quốc chấp nhận việc nhân bản AI người đã mất, đó vẫn là một thị trường khổng lồ.

Cũng ở Trung Quốc, tháng 12/2023, một người cha ở Kim Hoa, Chiết Giang, mất đứa con trai duy nhất 22 tuổi vì đột quỵ khi đang du học ở Anh. Ông thu thập toàn bộ ảnh, video, ghi âm của con, rồi dùng công nghệ học sâu tái tạo lại khuôn mặt và giọng nói ấy.

Hàn Quốc, ngày càng nhiều công ty khởi nghiệp cung cấp dịch vụ tạo video AI mô phỏng người đã khuất. Giới chuyên gia nhận định vấn đề sẽ phức tạp hơn nhiều nếu công nghệ tiến tới mức cho phép trò chuyện hai chiều với phiên bản AI của người thân — một số công ty đã thử nghiệm, nhưng nhiều nhà phát triển vẫn thận trọng vì lo ngại hệ quả tâm lý ngoài dự đoán.

phương Tây, ứng dụng Deep Nostalgia của MyHeritage — thứ làm cho ảnh cũ chớp mắt, gật đầu, mỉm cười — đã tạo hoạt ảnh cho hơn 100 triệu bức ảnh kể từ khi ra mắt năm 2021. Cả Microsoft lẫn Meta đều đã được cấp bằng sáng chế cho các hệ thống liên quan đến việc mô phỏng người dùng, kể cả sau khi họ qua đời.

Và giới nghiên cứu đã có tên gọi cho hiện tượng này: griefbot, deadbot — những mô hình ngôn ngữ được huấn luyện trên dấu vết số của một người (tin nhắn, bài đăng, ảnh, ghi âm) để tạo ra một bản mô phỏng biết trò chuyện ở ngôi thứ nhất, như thể chính người ấy đang nói.

Ở Việt Nam, chúng ta hiện mới ở giai đoạn đầu: dịch vụ phục hồi, tô màu ảnh cũ; các nhóm tình nguyện phục dựng chân dung liệt sĩ; những đoạn video ngắn làm ảnh thờ chớp mắt lan truyền trên mạng xã hội. Nhưng khoảng cách công nghệ giữa ta và Trung Quốc trong lĩnh vực này chỉ tính bằng tháng, không phải bằng năm.

Nói cách khác: câu hỏi này sẽ đến với các gia đình Việt Nam rất sớm. Tốt nhất là nghĩ trước.

II. Ba việc rất khác nhau, thường bị gộp làm một

Trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào, cần tách bạch.

Việc thứ nhất: phục hồi. Làm rõ một bức ảnh mờ, tô màu một tấm ảnh đen trắng, phục dựng chân dung một người lính hy sinh mà gia đình chỉ còn tấm ảnh thẻ nhòe. Đây là giữ gìn ký ức. Không có gì để bàn cãi cả — nó tốt, và trong trường hợp ảnh liệt sĩ thì nó còn là một việc nghĩa.

Việc thứ hai: làm cho ký ức cử động. Ảnh ông chớp mắt, ảnh bà mỉm cười. Đây là vùng xám. Nó chưa bịa ra điều gì, nhưng nó đã thêm vào những gì không có trong bức ảnh gốc.

Việc thứ ba: để người đã mất nói những câu họ chưa từng nói. Đây là chỗ bản chất thay đổi hoàn toàn.

Ranh giới thật nằm giữa việc thứ hai và việc thứ ba, và nó có thể phát biểu rất gọn:

Một chiều là ký ức. Hai chiều là hư cấu.

Xem lại đoạn video cũ quay cảnh mẹ nấu ăn — đó là ký ức, và ký ức thì thiêng liêng. Nghe một giọng tổng hợp nói với bạn câu “mẹ vẫn ổn, con đừng lo” — câu mà mẹ bạn chưa bao giờ nói và không thể nói — đó là một sáng tác, do một cỗ máy viết, đội tên mẹ bạn.

III. Người mẹ và hạt cải

Có một câu chuyện trong kinh điển Phật giáo mà tôi nghĩ chưa bao giờ đúng lúc như bây giờ.

Nàng Kisā Gotamī sống ở thành Xá Vệ, sinh được một đứa con trai. Đứa bé lớn đến tuổi biết chạy chơi thì chết.

Nàng không chấp nhận. Nàng bế xác con trên tay, đi khắp thành, gặp ai cũng hỏi: Có thuốc gì chữa cho con tôi không? Người ta nhìn nàng, thương hại, rồi lảng đi. Có người nói nàng điên. Nàng vẫn ôm con, vẫn đi, vẫn hỏi.

Cuối cùng một người chỉ nàng đến chỗ Đức Phật.

Nàng đặt đứa bé xuống trước mặt Ngài và cầu xin: Bạch Thế Tôn, xin Ngài cho con thuốc để cứu con của con.

Ở đây, xin để ý một điều. Theo chính truyền thống ấy, Đức Phật là bậc có đủ thần thông. Trong các bản kinh khác, Ngài làm nhiều việc phi thường hơn thế nhiều.

Nhưng Ngài không hoàn sinh đứa bé.

Ngài nói: Được. Ngươi hãy đi vào thành, xin cho Ta một nắm hạt cải. Nhưng phải xin từ một ngôi nhà chưa từng có người chết.

Người mẹ mừng rỡ. Hạt cải thì nhà nào chẳng có. Nàng chạy vào thành.

Nhà thứ nhất: Vâng, có hạt cải đây. Nhưng nhà tôi năm ngoái ông cụ vừa mất.

Nhà thứ hai: Nhà tôi mất đứa con gái từ năm nó lên bảy.

Nhà thứ ba. Nhà thứ mười. Nhà thứ ba mươi. Cửa này mở ra rồi cửa kia mở ra, và ở sau mỗi cánh cửa là một người kể cho nàng nghe về người mà nhà họ đã mất. Người chồng. Người mẹ. Đứa em. Cả một thành phố, không sót một nhà nào.

Trời tối. Nàng đứng lại giữa đường, trong tay không có một hạt cải nào.

Và ngay lúc ấy, nàng hiểu.

Nàng mang con vào rừng, an táng, rồi trở lại quỳ dưới chân Đức Phật — không xin thuốc nữa, mà xin được xuất gia.

Xin để ý: cái chữa lành Kisā Gotamī không phải là hạt cải. Đó là cuộc đi.

Là việc gõ hết cửa này đến cửa khác và nghe từng người kể về người họ đã mất. Là phát hiện ra rằng nỗi đau của mình không phải một tai nạn cá biệt, không phải một sự bất công riêng dành cho mình, mà là điều kiện chung của mọi chúng sinh.

Đức Phật chữa lành bà bằng hai thứ: sự thậtcộng đồng. Ngài đưa bà ra khỏi nhà, ra giữa làng, đặt bà vào giữa những người cùng cảnh.

Bây giờ hãy nhìn xem một griefbot làm gì.

đưa bạn về nhà. Nó đóng cửa lại. Nó cho bạn một không gian riêng tư, chỉ có bạn và người đã mất, không ai khác biết. Và trong không gian ấy, nó nói với bạn — bằng đúng giọng ấy, đúng cách nói ấy — rằng người ấy vẫn còn.

Nó làm chính xác điều ngược lại với những gì Đức Phật đã làm cho người mẹ ấy.

IV. Vô thường không phải một trục trặc cần sửa

Bên dưới toàn bộ ngành công nghiệp “bất tử kỹ thuật số” có một giả định thầm lặng mà ít ai nói ra:

Cái chết là một lỗi hệ thống, và với đủ dữ liệu thì có thể vá được.

Giả định ấy đối nghịch trực diện với nền tảng của đạo Phật.

Ba pháp ấn — vô thường, khổ, vô ngã — không phải là ba lời than. Chúng là ba mô tả. Đức Phật không nói “đời buồn quá”, Ngài nói “mọi thứ do duyên hợp thì phải tan”. Đó là một phát biểu về cách vũ trụ vận hành, ngang hàng với việc nói rằng nước chảy từ cao xuống thấp.

Và điều quan trọng: vô thường không phải là tin xấu.

Chính vì vô thường mà đứa trẻ mới lớn lên được. Chính vì vô thường mà vết thương mới lành, mà kẻ ác mới có thể đổi, mà mùa đông mới chuyển sang mùa xuân. Một thế giới không vô thường là một thế giới đóng băng, không ai sinh ra và không gì thay đổi.

Cũng chính vì vô thường mà mọi thứ mới quý. Bữa cơm với mẹ có giá trị vì số bữa cơm ấy là hữu hạn. Nếu mẹ không bao giờ mất, mỗi bữa cơm sẽ chỉ là một trong vô số bữa giống hệt nhau.

Cái mà công nghệ hứa hẹn — một người mẹ luôn có sẵn, gọi lúc nào cũng được, không bao giờ mệt, không bao giờ đi đâu — nghe thì như một món quà. Nhưng thứ ấy không phải mẹ bạn. Mẹ bạn là một con người hữu hạn, có lúc cáu, có lúc ốm, có lúc không nghe máy. Chính cái hữu hạn ấy làm nên bà.

V. Cái trên màn hình không phải là cha mẹ bạn

Xin nói điều này một cách thẳng thắn, từ lập trường giáo lý.

Theo giáo lý nghiệp và tái sinh, khi một người mất, dòng tâm thức ấy theo nghiệp mà tiếp tục. Người ấy đã đi. Đó chính là lý do vì sao Phật giáo có nghi thức cầu siêu — để trợ duyên cho một hành trình đang tiếp diễn ở nơi khác.

Cái mà mô hình AI tạo ra là gì? Là một mô hình thống kê về cách người ấy từng nói. Nó học từ những gì người ấy để lại: tin nhắn, giọng ghi âm, cách nhướn mày trong video. Rồi nó suy ra xác suất: nếu được hỏi câu này, người này nhiều khả năng đáp thế kia.

Cái đó không có thức. Không có nghiệp. Không có gì để cầu siêu, và cũng không có gì để hồi hướng đến.

Nó là một hình nộm rất tinh vi, làm bằng dữ liệu.

Và ở đây tôi muốn nêu một liên hệ mà tôi nghĩ người Phật tử Việt Nam sẽ thấy quen:

Chúng ta vẫn phê phán tục đốt vàng mã — đốt nhà giấy, xe giấy, điện thoại giấy — vì nó dựa trên một hiểu lầm: tưởng rằng người chết vẫn sống một đời sống giống hệt đời sống này, chỉ ở một nơi khác.

AI phục dựng chính là vàng mã, nhưng đi ngược chiều.

Vàng mã là người sống gửi đồ giả cho người chết. Deepfake là người sống nhận về một người chết giả.

Hai việc trông rất khác nhau — một bên bị coi là mê tín quê mùa, một bên được coi là công nghệ tiên tiến — nhưng chúng vận hành trên cùng một cơ chế tâm lý: không chịu chấp nhận rằng người ấy đã đi.

Và cả hai chia sẻ cùng một hệ quả: chúng làm ta yên tâm mà không làm ta chuyển hóa.

VI. Nhớ và níu khác nhau ở đâu

Cần nói rõ kẻo hiểu lầm: đạo Phật không hề chống việc nhớ người đã khuất.

Cả mùa Vu Lan là một mùa nhớ. Bàn thờ gia tiên là một cơ chế nhớ. Nghi thức cúng giỗ, tụng kinh hồi hướng, kể chuyện ông bà cho cháu nghe — tất cả đều là nhớ, và đều được khuyến khích.

Cái đạo Phật cảnh báo không phải là nhớ. Là chấp thủ (upādāna) — nắm chặt, không buông.

Ranh giới giữa hai thứ ấy có thể phát biểu rất giản dị:

Nhớ là biết rằng người ấy đã đi, và vẫn thương. Níu là hành xử như thể người ấy chưa đi.

Kinh Mũi Tên trong Tương Ưng Bộ mô tả điều này bằng một hình ảnh sắc: khi gặp khổ, người ta bị bắn hai mũi tên. Mũi tên thứ nhất là chính nỗi đau — mất người thân thì đau, đó là chuyện tự nhiên, bậc thánh cũng đau. Mũi tên thứ hai là phản ứng của ta trước nỗi đau ấy: sầu muộn, than khóc, vật vã, không chịu buông. Và Đức Phật nói: mũi tên thứ hai mới là thứ gây khổ nhiều hơn cả, vì nó do chính ta tự bắn vào mình.

Một griefbot, dùng lâu dài, rất dễ trở thành một cỗ máy tự động bắn mũi tên thứ hai.

Vậy làm sao để biết mình đang ở bên nào của ranh giới? Xin đề nghị ba câu hỏi tự kiểm, dành cho bất kỳ ai đang dùng hoặc định dùng công nghệ này:

Một: sau mỗi lần, bạn thấy nhẹ hơn hay nặng hơn? Ký ức lành mạnh để lại vị ngọt xen buồn, rồi ta trở lại với đời sống. Chấp thủ để lại một cơn đói — muốn thêm nữa, ngay lập tức.

Hai: tần suất đang tăng hay giảm? Tang chế bình thường có quỹ đạo đi xuống: tuần đầu khóc mỗi ngày, tháng thứ sáu khóc mỗi tuần, năm thứ ba khóc vào ngày giỗ. Nếu số lần bạn mở ứng dụng ấy tăng dần theo tháng, đó là dấu hiệu cần dừng.

Ba: bạn có kể cho người khác không, hay giấu? Cái ta giấu thường là cái ta biết là không ổn. Kisā Gotamī được chữa lành giữa làng, không phải trong phòng kín.

VII. Còn quyền của người đã mất thì sao?

Có một câu hỏi mà hầu như chưa ai đặt ra ở Việt Nam, nhưng cần đặt.

Ai cho phép đặt lời vào miệng người đã khuất?

Người chú ở Nam Kinh trong câu chuyện đầu bài không hề đồng ý xuất hiện trong ba cuộc gọi video nói dối mẹ mình. Ông không thể đồng ý, và cũng không thể cải chính. Gia đình làm việc ấy vì thương bà cụ — động cơ hoàn toàn tốt. Nhưng về bản chất, đó vẫn là dựng lên lời nói của một người không còn khả năng tự vệ.

Trong Phật giáo, vọng ngữ không chỉ là nói sai sự thật, mà còn là làm cho người khác tin vào điều không có thật. Một người bà 93 tuổi tin rằng con trai mình vẫn đang đi làm xa — niềm tin ấy có thể êm dịu, nhưng nó là niềm tin sai, và bà bị đặt vào đó mà không được hỏi.

Các nhà đạo đức học ở Trung tâm Leverhulme, Đại học Cambridge, đã cảnh báo về điều họ gọi là “những cuộc ám ảnh kỹ thuật số không mong muốn” — nguy cơ người đang tang chế bị các bản sao AI quá giống người thân của mình gây tổn thương tâm lý nặng nề, đúng vào giai đoạn họ dễ tổn thương nhất. Nghiên cứu ấy chỉ ra hai rủi ro rất cụ thể: các công ty có thể dùng hình ảnh người đã khuất để gửi quảng cáo cho gia đình — mà nhóm nghiên cứu ví như bị “người chết bám theo”; và trẻ em có thể bị nhầm lẫn nghiêm trọng nếu tin rằng cha mẹ đã mất vẫn còn hiện diện.

Khuyến nghị của họ nghe rất lạ nhưng rất đúng: mỗi bản sao như vậy cần có nút tắt, và có lẽ cần cả một “đám tang kỹ thuật số” — một nghi thức để chính thức chấm dứt sự tồn tại của bản sao ấy.

Điều đáng nói là: đạo Phật đã có sẵn nghi thức ấy từ lâu. Nó tên là lễ cầu siêu. Và ý nghĩa sâu nhất của một lễ cầu siêu chưa bao giờ chỉ là tiễn người chết đi. Nó cũng là để người sống chính thức nói lời tiễn.

VIII. Vậy nên làm gì

Dùng công nghệ để giữ, đừng dùng để giả.

Phục hồi ảnh cũ: rất nên. Số hóa những cuốn album đang mục: rất nên. Phục dựng chân dung liệt sĩ cho các gia đình chỉ còn tấm ảnh nhòe: đó là việc thiện.

Nhưng có một việc tốt hơn tất cả những thứ trên, và hầu như không ai làm:

Hãy ghi âm giọng nói của cha mẹ ngay bây giờ, khi họ còn sống.

Bật điện thoại lên, hỏi cha mẹ về tuổi trẻ của họ, về ông bà, về ngày cưới, về những năm khó khăn nhất. Nửa tiếng thôi. Đó là thứ mà sau này không mô hình AI nào tái tạo nổi, vì nó là lời thật của người thật. Và đó cũng là thứ mà những người đã mất cha mẹ đều tiếc — không phải tiếc vì thiếu công nghệ, mà tiếc vì đã không hỏi khi còn kịp.

Và nếu bạn đang mất mát: đạo Phật vốn đã có sẵn một cách “liên lạc” với người đã khuất, có từ hai nghìn năm trăm năm trước, không cần điện, không cần dữ liệu, và không tốn một đồng nào.

Nó tên là hồi hướng.

Bạn làm một việc lành — cúng dường, giúp một người khó khăn, ăn chay một ngày, tụng một thời kinh — rồi khởi tâm: con xin hồi hướng công đức này cho mẹ.

Xin để ý sự khác biệt về cấu trúc giữa hai cách.

Griefbot là một vòng lặp khép kín: bạn nhớ → bạn mở máy → bạn được xoa dịu → bạn nhớ tiếp. Không có gì đi ra ngoài. Không ai khác được lợi. Và nó cần bạn quay lại.

Hồi hướng là một đường mở: bạn nhớ → bạn làm một việc tốt cho người sống → thế gian bớt khổ đi một chút → và bạn gửi phần công đức ấy đi.

Cả hai đều bắt đầu từ nỗi nhớ. Nhưng một bên giam nỗi nhớ lại, một bên biến nó thành cơm cho người đói.

Trở lại với nắm hạt cải

Người mẹ ấy đi hết một thành phố và không xin được một hạt cải nào.

Câu trả lời mà nàng nhận được ở mỗi cánh cửa, lặp đi lặp lại đến khi trời tối, là câu này:

Nhà tôi cũng có người mất rồi.

Không một mô hình AI nào nói được câu ấy với bạn. Không phải vì nó không đủ thông minh — nó thừa sức ghép câu ấy. Mà vì nếu nó nói câu ấy, nó sẽ phải tự phủ nhận chính lý do tồn tại của mình.

Sản phẩm mà nó bán cho bạn là lời hứa rằng nhà bạn thì khác.

Còn Đức Phật thì nói với người mẹ ấy điều ngược lại, và chính điều ngược lại ấy đã cứu bà:

Không có nhà nào chưa từng có người chết.

Mùa Vu Lan này, nếu cha mẹ bạn đã đi rồi, xin đừng tìm cách gọi họ trở lại. Hãy làm điều mà Kisā Gotamī đã làm sau đêm ấy: bước ra khỏi nhà, đến giữa những người cùng cảnh, thắp một nén hương, và làm một việc lành cho ai đó còn đang sống.

Đó mới là con đường mà người đã khuất thật sự nhận được.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here