Có một quãng thời gian trong năm mà gần như cả châu Á cùng làm một việc.
Ở Kyoto, đêm 16 tháng Tám, năm ngọn núi quanh thành phố bốc cháy. Những đống lửa khổng lồ được xếp thành hình chữ Hán, cháy rực trên sườn núi, nhìn thấy từ khắp thành phố. Người ta đứng lặng nhìn. Đó là lửa tiễn — dấu hiệu rằng hương linh tổ tiên, sau ba ngày về thăm nhà, nay quay lại thế giới bên kia.
Ở Cơ Long, Đài Loan, những chiếc đèn nước bằng giấy được thả trôi ra biển, mang theo lời mời các vong hồn lên bờ dự lễ.
Ở Vientiane, bốn giờ sáng, trời còn tối đen, người ta lặng lẽ đặt những gói lá chuối nhỏ quanh chân tường chùa, dưới gốc bảo tháp, ở góc rào nhà mình. Trong gói có xôi, có trái cây, có khi có cả điếu thuốc. Rồi thắp một cây nến, thầm mời những vong linh đến ăn — phải trước khi mặt trời mọc.
Và ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn, chiều mười bốn tháng Bảy, mâm cháo loãng múc ra lá đa được đặt ngoài ngõ.
Cùng một khoảng thời gian. Cùng một việc: cho người chết ăn, và tìm cách đưa họ đi.
Hai câu hỏi đặt ra: vì sao lại cùng lúc? Và vì sao mỗi nơi lại khác nhau đến thế?
I. Vì sao lại là tháng ấy
Sự trùng hợp không hề ngẫu nhiên, và nó có hai lý do — một thuộc về đạo, một thuộc về ruộng.
Lý do thứ nhất: mùa an cư.
Trong cả hai truyền thống Nam truyền và Bắc truyền, chư Tăng đều nhập hạ ba tháng mùa mưa — không du hành, chỉ ở một nơi tu tập. Quy định này bắt nguồn từ thời Đức Phật, một phần vì các vị khất sĩ đi lại trong mùa mưa dễ giẫm nát mạ non của nông dân.
Kết thúc ba tháng ấy là ngày Tự tứ, ngày chư Tăng tự phát lộ lỗi lầm trước đại chúng. Theo quan niệm truyền thống, đó là thời điểm Tăng đoàn thanh tịnh nhất trong năm — tức là ruộng phước tốt nhất.
Chính vì vậy mà kinh Vu Lan Bồn dặn phải cúng dường đúng vào ngày ấy. Sức cứu độ đến từ công đức chú nguyện của một Tăng đoàn vừa trải qua ba tháng thanh lọc.
Lý do thứ hai: mùa vụ.
Đây là quãng nghỉ hiếm hoi giữa hai đợt việc nặng của nghề trồng lúa. Cấy đã xong, gặt chưa đến. Cũng là lúc giáp hạt — thóc cũ vơi, thóc mới chưa về.
Một xã hội nông nghiệp có thời gian rảnh, có tâm lý lo lắng về cái ăn, và có một Tăng đoàn vừa hoàn tất mùa tu — ba điều kiện ấy gặp nhau ở đúng một chỗ trên lịch.
Từ cái gốc chung ấy, mỗi dân tộc đi một hướng.
II. Nhật Bản — Obon: người chết là khách về thăm nhà
Tên đầy đủ của lễ này là Urabon-e (盂蘭盆会), phiên âm từ chính chữ Ullambana — cùng gốc với chữ “Vu Lan Bồn” của ta. Câu chuyện nền cũng là câu chuyện Mokuren, tức Mục Kiền Liên, thấy mẹ mình đọa vào cõi ngạ quỷ.
Nhưng cách người Nhật thực hành nó thì mang một sắc thái rất riêng: ấm áp, gia đình, và giống một cuộc đoàn tụ hơn là một lễ cầu siêu.
Sau cải cách lịch thời Minh Trị, Obon tách thành mấy phiên bản; phổ biến nhất là 13–16 tháng Tám, tuy một số vùng giữ ngày 13–16 tháng Bảy hoặc theo âm lịch cũ.
Trình tự như sau.
Ngày 13 — lửa đón. Chiều tối, các gia đình đốt một đống lửa nhỏ hoặc thắp đèn lồng ở cửa nhà, gọi là mukaebi — lửa đón. Truyền thống là đốt những thanh gai dầu khô trên một chiếc đĩa đất. Ngọn lửa ấy để dẫn đường cho hương linh về đúng nhà mình.
Trên bàn thờ, hai con vật bằng rau củ. Đây là chi tiết mà tôi cho là đẹp nhất trong toàn bộ vùng văn hóa này.
Người ta lấy một quả dưa chuột, cắm bốn que tăm làm chân — thành con ngựa. Lấy một quả cà tím, cũng cắm bốn chân — thành con bò. Hai con vật ấy gọi chung là shōryō-uma, “ngựa của hương linh”.
Ngựa dưa chuột thì thon dài, nhanh nhẹn: để ông bà về cho thật nhanh.
Bò cà tím thì chậm chạp, lưng rộng: để ông bà ra đi cho thật chậm, và còn chở được quà mà con cháu gửi theo.
Hai câu nói được gói trong hai quả rau: xin về sớm, và xin đừng vội đi.
Ngày 14–15 — tảo mộ và múa. Cả nhà lên dọn mộ, lau bia, dâng hoa. Buổi tối, cả làng ra sân chùa hoặc công viên múa Bon Odori — điệu múa vòng tròn mà tương truyền bắt nguồn từ chính niềm vui của Mục Kiền Liên khi mẹ ông được giải thoát.
Ngày 16 — lửa tiễn. Lại đốt lửa, gọi là okuribi, để dẫn hương linh trở về. Nổi tiếng nhất là Gozan no Okuribi ở Kyoto, năm đống lửa khổng lồ trên năm ngọn núi. Nhiều nơi kết thúc bằng tōrō nagashi — thả đèn lồng giấy trôi sông, trên đèn có viết lời nhắn.
Obon cũng là một trong những đợt về quê lớn nhất trong năm của người Nhật, gần giống Tết của ta.
Sắc thái chủ đạo ở đây là gì? Người chết là khách quý về thăm nhà. Có người ra đón, có nhà cửa dọn sẵn, có múa hát để đãi khách, và có người tiễn ra tận cửa.
III. Trung Quốc và Đài Loan — Trung Nguyên: người chết là một tình huống
Ở Trung Hoa, hai dòng hòa vào nhau ngay từ đầu: Trung Nguyên của Đạo giáo (ngày Địa Quan xá tội) và Vu Lan Bồn của Phật giáo. Vua Lương Vũ Đế được cho là người tổ chức pháp hội Vu Lan Bồn quy mô lớn đầu tiên, vào thế kỷ VI.
Nhưng cái phát triển mạnh nhất trong dân gian lại là lớp thứ ba: Quỷ tiết — tháng cô hồn.
Cả tháng Bảy được coi là tháng mở cửa âm phủ. Kèm theo đó là một hệ kiêng kỵ dày đặc: không cưới hỏi, không chuyển nhà, không mua xe, không bơi đêm, không phơi quần áo ngoài trời sau khi tối, không quay đầu lại khi nghe gọi tên.
Các thực hành tiêu biểu: đốt tiền vàng mã với khối lượng rất lớn; thả đèn hoa đăng trên sông; và diễn tuồng cho ma xem — sân khấu dựng ngoài trời, hàng ghế đầu để trống, dành cho khán giả không nhìn thấy được.
Ở Hong Kong, lễ Vu Lan của cộng đồng người Triều Châu đã được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ở Đài Loan, lễ Trung Nguyên ở Cơ Long kéo dài gần trọn tháng, với đám rước thả đèn nước ra biển, là một trong những lễ hội lớn nhất đảo.
Sắc thái chủ đạo? Người chết ở đây không hẳn là khách. Họ là một tình huống cần xử lý — cần được cho ăn, cần được xoa dịu, cần được tiễn đi đúng thủ tục. Có một chút cung kính, và một phần không nhỏ là dè chừng.
IV. Hàn Quốc — Baekjung: chuyện một lễ hội bị thay thế
Trường hợp Hàn Quốc là trường hợp đáng suy nghĩ nhất đối với người Việt.
Baekjung (백중, 百中) rơi vào đúng ngày rằm tháng Bảy âm lịch. Gốc gác của nó y hệt của ta: lễ Vu Lan Bồn Phật giáo, gắn với câu chuyện Mokryeon — tức Mục Kiền Liên — cứu mẹ. Các chùa Hàn Quốc đến nay vẫn tổ chức nghi lễ Uranbunjae (우란분재, 盂蘭盆齋).
Vào thời Cao Ly, khi Phật giáo là quốc giáo, đây là một trong những ngày lễ lớn.
Rồi triều đại Triều Tiên (Joseon, 1392–1910) lên, chọn Nho giáo làm hệ tư tưởng nhà nước. Triều đình cắt giảm mạnh sự bảo trợ đối với Phật giáo và có những biện pháp hạ thấp địa vị của tăng sĩ trong xã hội. Thay vào đó, họ đề cao việc thờ cúng tổ tiên theo lễ Nho, và khuyến khích dân chúng thực hành nó một cách quy củ, thường xuyên — điều còn để lại dấu ấn đến hôm nay dưới hình thức cúng lễ vào Tết Nguyên đán và Trung thu.
Kết quả: việc tưởng nhớ tổ tiên của người Hàn chuyển hẳn sang Chuseok và các lễ giỗ theo nghi thức Nho gia. Baekjung mất vị trí trung tâm.
Nhưng nó không biến mất. Nó đổi nghề.
Baekjung trở thành Meoseumnal (머슴날) — “ngày của người làm thuê”. Đây là ngày kết thúc đợt làm cỏ vất vả nhất của mùa hè. Chủ điền cho tá điền, người làm công một ngày nghỉ, một bữa ăn thịnh soạn, tiền, quần áo mới. Có chợ phiên, có vật, có múa hát, có diễn trò châm biếm.
Ở Miryang, hình thức ấy còn được bảo tồn thành Miryang Baekjung Nori, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của Hàn Quốc.
Ngày nay, Baekjung được cử hành chủ yếu trong các ngôi chùa và ở một số vùng nông thôn, chứ không còn là ngày lễ toàn dân.
Bài học cho ta rất rõ. Việt Nam và Hàn Quốc đều bị Nho hóa sâu sắc, đều có giai đoạn nhà nước hạ thấp Phật giáo. Nhưng ở Hàn Quốc, lễ Vu Lan bị lễ Nho thay thế; còn ở Việt Nam thì nó trụ được, và trụ được cho đến hôm nay.
Vì sao? Có lẽ vì ở Việt Nam, Vu Lan đã kịp bén rễ vào tầng dân gian sâu hơn — nó không chỉ sống trong triều đình mà sống trong làng, trong mâm cháo ngoài ngõ, trong nỗi thương những người chết không ai thờ.
Cái cứu Vu Lan Việt Nam khỏi số phận của Baekjung, nói cách khác, chính là phần dân gian mà nhiều người hôm nay muốn gạt bỏ đi.
V. Lào — Khao Padap Din: một bản kinh khác
Sang vùng Theravāda, mọi thứ đổi giọng.
Lào có lễ Boun Hor Khao Padap Din (ບຸນຫໍ່ເຂົ້າປະດັບດິນ), rơi vào những ngày cuối tuần trăng khuyết tháng Chín theo lịch Phật giáo — thường vào khoảng cuối tháng Tám dương lịch. Tên gọi dịch sát nghĩa là “gói cơm trang điểm cho mặt đất”.
Trước lễ vài ngày, các gia đình chuẩn bị hor — những gói nhỏ bọc lá chuối, bên trong có xôi, bánh, trái cây, muối, ớt, có khi thêm thuốc lá, tiền lẻ, hoa, nến, hương. Toàn những thứ mà một hương linh có thể đang thèm.
Rồi đến phần khiến lễ này khác hẳn mọi nơi khác.
Người ta dậy từ trước khi trời sáng. Có người thức trắng đêm. Trong bóng tối, họ đem những gói ấy đặt quanh nhà, ở góc rào, bên vệ đường, dưới chân bảo tháp, dọc theo tường chùa. Đặt xong thì thắp nến, thắp hương, và thầm mời các hương linh đến ăn trong bóng tối — vì theo tín niệm, các vong hồn chỉ được thả ra và chỉ đi lại được trước lúc mặt trời mọc.
Người ta tin rằng vong hồn nào không tìm được thức ăn sẽ thất vọng, đói khát, và phải chờ đến phần của những vong hồn khác chia lại.
Vì thế mà nhiều người cố thức cho bằng được, để kịp trước bình minh.
Xin để ý sắc thái ở đây: không kèn trống, không đám đông, không thương mại. Chỉ có bóng tối, một ngọn nến, và một người đang lặng lẽ đặt gói xôi xuống đất cho những người mình không quen.
Và có một chi tiết rất đáng chú ý về mặt kinh điển.
Các chùa Lào, khi giải thích lễ này, dẫn về kinh Tirokuḍḍa — Kinh Ngoài Bức Tường, tức bản kinh kể chuyện vua Tần-bà-sa-la cúng dường mà quên hồi hướng, khiến các thân quyến ngạ quỷ phải kêu khóc trong đêm.
Nghĩa là: vùng Theravāda và vùng Bắc truyền neo cùng một tập tục vào hai bản kinh khác nhau.
Bắc truyền — Trung Hoa, Nhật, Hàn, Việt — neo vào kinh Vu Lan Bồn, với nhân vật trung tâm là Mục Kiền Liên, một người con cứu mẹ. Câu chuyện ấy đặt hiếu đạo vào trung tâm.
Theravāda — Lào, Thái, Campuchia — neo vào kinh Ngoài Bức Tường, với nhân vật trung tâm là một ông vua và những thân quyến từ kiếp xa xưa mà ông không hề biết mặt. Câu chuyện ấy đặt cơ chế hồi hướng vào trung tâm, chứ không phải quan hệ huyết thống.
Hai bản kinh. Hai câu chuyện gốc. Cùng một bản năng của loài người.
Và mười lăm ngày sau, Lào có thêm một lễ nữa: Boun Khao Salak.
Lần này, các gia đình mang giỏ lễ đến chùa — trong giỏ có đồ ăn và vật dụng — kèm một mảnh giấy gọi là salak, trên đó ghi tên người thân đã khuất. Chư Tăng sẽ đọc to tên ấy.
Nhưng điểm tinh tế nằm ở chỗ khác: giỏ lễ được phân về cho các vị sư bằng cách bốc thăm, chứ không phải do người cúng chọn.
Người cúng không được chọn dâng cho vị sư mà mình quý mến nhất, hay vị có tiếng nhất chùa.
Đây không phải một thủ tục hành chính. Đây là giáo lý được đưa vào hình thức: trong Phật giáo, ruộng phước là Tăng đoàn, không phải một cá nhân. Việc bốc thăm cắt đứt tâm phân biệt, cắt đứt luôn khả năng biến cúng dường thành quan hệ cá nhân — hoặc thành giao dịch.
Tôi cho rằng đây là chi tiết đáng học nhất trong toàn bộ bài viết này.
VI. Còn Việt Nam thì sao?
Bây giờ hãy xếp bốn nước cạnh nhau và nhìn vào tư thế của người sống đối với người chết.
Nhật Bản: mời. Đốt lửa đón, dọn bàn, múa hát đãi khách, rồi tiễn ra cửa. Người chết là khách.
Trung Quốc, Đài Loan: dè chừng. Kiêng kỵ, cúng cho yên, đốt nhiều để khỏi thiếu. Người chết là tình huống.
Lào, Campuchia, Thái: cứu. Dậy trước bình minh, cho ăn vì họ đang đói, hồi hướng để họ nhẹ nghiệp. Người chết là chúng sinh đang khổ.
Hàn Quốc: gần như không còn tư thế nào — lễ đã chuyển sang một chức năng khác.
Và Việt Nam giữ cả ba cùng một lúc.
Chúng ta mời ông bà về ăn cỗ. Chúng ta cúng cô hồn cho khỏi bị quấy. Và chúng ta lên chùa cầu siêu, mong các cụ sớm siêu thoát.
Ba tư thế ấy, ở các nước khác, thường chỉ tồn tại một hoặc hai. Ở Việt Nam, chúng cùng có mặt trong một buổi chiều, trong một ngôi nhà, đôi khi trong cùng một câu nói.
Đó vừa là sự phong phú hiếm có, vừa là nguồn gốc của mọi lộn xộn — vì ba tư thế ấy đến từ ba lý thuyết khác nhau về việc gì xảy ra sau khi chết, và chúng không hoàn toàn tương thích.
VII. Bốn điều có thể học
Một — từ Nhật Bản: nghi thức tiễn.
Người Việt có rất nhiều nghi thức đón người chết về, nhưng gần như không có nghi thức nào để tiễn họ đi. Chúng ta mời ông bà về ăn cỗ, rồi… hết. Không có ngọn lửa nào được đốt lên để nói lời chia tay.
Trong tâm lý tang chế, việc thiếu một điểm kết thúc rõ ràng khiến nỗi đau khó khép lại. Người Nhật hiểu điều đó bằng bản năng: có lửa đón thì phải có lửa tiễn, có ngựa dưa chuột thì phải có bò cà tím.
Một nghi thức tiễn nhỏ vào cuối rằm tháng Bảy — thắp một ngọn nến, thả một chiếc đèn, đọc một lời tiễn — là điều hoàn toàn có thể thêm vào, và có thể giúp được nhiều người đang mang tang.
Hai — từ Lào: sự bốc thăm.
Trong bối cảnh mà cúng dường ở nhiều nơi đang trượt dần thành quan hệ và thành giao dịch, cách làm của người Lào là một lời nhắc sắc bén: ruộng phước là Tăng đoàn, không phải một cá nhân. Mô hình salak hoàn toàn có thể áp dụng ở Việt Nam, và nó sẽ giải quyết được không ít vấn đề.
Ba — cũng từ Lào: sự yên lặng trước bình minh.
Không có gì trong giáo lý đòi hỏi lễ cầu siêu phải ồn ào. Bốn giờ sáng, một ngọn nến, một gói xôi đặt xuống đất cho người mình không quen — hình ảnh ấy gần với tinh thần Vu Lan hơn nhiều so với một sân khấu đèn màu.
Bốn — từ Hàn Quốc: một lời cảnh báo.
Baekjung không mất đi vì bị cấm. Nó mất vị trí vì nội dung giáo lý bên trong nó bị rút ra, và cái vỏ còn lại thì trôi dần thành một hội chợ.
Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra ở Việt Nam. Một mùa Vu Lan chỉ còn mâm cỗ, vàng mã, chụp ảnh cài hoa và các gói dịch vụ có bảng giá — mà không còn ai nhớ vì sao Đức Phật bảo phải cúng dường vào ngày Tự tứ — thì đó chính là con đường mà Baekjung đã đi.
Cùng một tháng, cùng một nỗi nhớ
Từ Kyoto đến Vientiane, từ Cơ Long đến Hà Nội, mỗi năm vào cùng một quãng, hàng trăm triệu người cùng làm một việc.
Cách làm thì rất khác nhau. Có nơi đốt lửa trên núi. Có nơi thả đèn ra biển. Có nơi cắm bốn que tăm vào quả dưa chuột. Có nơi lặng lẽ đặt gói lá chuối xuống đất lúc bốn giờ sáng.
Nhưng bên dưới tất cả những hình thức ấy là cùng một điều, và điều ấy thì không cần phiên dịch:
Người ta không muốn những ai đã đi phải đi một mình.
Đó là lý do một tăng sĩ Ấn Độ đi tìm mẹ trong cõi ngạ quỷ hơn hai nghìn năm trước vẫn còn được nhắc tên, mỗi mùa mưa, ở khắp một nửa châu Á.









