Trang chủ Bài nổi bật Rằm tháng Bảy ở Việt Nam, chín trăm năm nhìn lại

Rằm tháng Bảy ở Việt Nam, chín trăm năm nhìn lại

Chiều mười bốn tháng Bảy, ở một con phố Hà Nội, người ta bày ra bốn mâm.

Mâm thứ nhất đặt trên cùng, cúng Phật: hoa quả, chè xôi, không thịt cá. Mâm thứ hai cúng thần linh, thổ công. Mâm thứ ba cúng gia tiên, thường có mặn. Và mâm thứ tư — mâm này không đặt trong nhà mà đặt ngoài sân, ngoài ngõ: cháo loãng múc ra lá đa, bỏng ngô, khoai luộc, mía chặt khúc, tiền lẻ, muối gạo. Mâm cúng chúng sinh.

Bốn mâm. Một buổi chiều.

Ít ai dừng lại hỏi: bốn mâm ấy từ đâu ra? Mâm nào là của đạo Phật? Mâm nào của Đạo giáo Trung Hoa? Mâm nào là của riêng người Việt, cha ông ta tự nghĩ ra vì thương những vong hồn không ai thờ cúng?

Câu trả lời không nằm trong một cuốn sách nào. Nó nằm rải rác trong chính sử, trong ghi chép của Lê Quý Đôn, trong châu bản triều Nguyễn, trong một bài báo Phật giáo năm 1941, và trong một sắc lệnh ký cuối năm 1945.

Xin mời bạn đọc đi ngược dòng chín trăm năm.

Ba dòng chảy gặp nhau ở một ngày

Trước khi vào các triều đại, cần nói rõ một điều mà nhiều người vẫn lẫn: rằm tháng Bảy ở Việt Nam không phải là một ngày lễ, mà là ba ngày lễ chồng lên nhau.

Thứ nhất là Tết Trung Nguyên — gốc Đạo giáo. Đạo giáo có hệ “Tam Nguyên”, ứng với ba vị Tam Quan: Thiên Quan ban phước (rằm tháng Giêng), Địa Quan xá tội (rằm tháng Bảy), Thủy Quan giải ách (rằm tháng Mười). Rằm tháng Bảy là ngày Địa Quan giáng trần xá tội — tha lỗi cho các vong hồn. Đây là nguồn gốc của quan niệm “mở cửa ngục”.

Thứ hai là lễ Vu Lan Bồn — gốc Phật giáo Bắc truyền. “Vu Lan Bồn” phiên âm từ tiếng Phạn Ullambana, dịch nghĩa Hán là “giải đảo huyền” — cứu người bị treo ngược. Cốt lõi là câu chuyện Tôn giả Mục Kiền Liên tìm mẹ trong cõi ngạ quỷ, và lời Phật dạy phải nhờ sức chú nguyện của mười phương Tăng sau mùa an cư, trong ngày Tự tứ.

Thứ ba là lễ xá tội vong nhân, cúng cô hồn — màu sắc dân gian thuần Việt. Đây là tục cúng cháo, bỏng, hoa quả cho những vong linh không nơi nương tựa, không được thờ ở bàn thờ nào. Ông cha ta có câu: “Cúng cả năm không bằng rằm tháng Bảy.”

Ba dòng ấy khác gốc, khác cơ chế, khác cả cách hiểu về cái chết. Nhưng ở Việt Nam chúng đã hòa vào nhau đến mức khó tách. Lịch sử của Vu Lan Việt Nam, nói cho đúng, chính là lịch sử của cuộc hòa quyện đó.

Thời Lý: ông vua bỏ tiệc vì ngày giỗ mẹ

Dấu vết sớm nhất còn ghi trong chính sử thuộc về triều Lý. Các sách Việt sử lượcĐại Việt sử ký toàn thư đều chép về tiết Trung Nguyên và lễ Vu Lan Bồn ở ba năm: 1072, 1118 và 1128.

Ba mẩu ghi chép ấy ngắn, nhưng đọc kỹ thì rất cảm động.

Năm 1118, niên hiệu Hội Tường Đại Khánh thứ 9, mùa thu tháng Bảy: tiết Trung Nguyên, triều đình bãi cỗ bàn, vì gặp ngày lễ Vu Lan Bồn của Linh Nhân hoàng thái hậu. Linh Nhân hoàng thái hậu chính là Ỷ Lan — người phụ nữ từ làng quê Thổ Lỗi trở thành nguyên phi, hai lần buông rèm nhiếp chính, mẹ đẻ của vua Lý Nhân Tông. Bà mất năm trước đó.

Năm 1128, Thiên Thuận thứ nhất: tiết Trung Nguyên, vua Lý Thần Tông ngự điện Thiên An, các quan dâng biểu mừng. Nhưng vì hôm ấy trùng ngày lễ Vu Lan Bồn của vua Lý Nhân Tông vừa băng hà năm trước, nên không đặt lễ yến.

Hãy hình dung khung cảnh: theo lệ, Trung Nguyên là ngày các quan dâng biểu chúc mừng, có quà biếu, có yến tiệc. Nhưng năm ấy nhà vua truyền bãi tiệc. Cỗ bàn dọn ra rồi lại cất đi. Không phải vì thiếu thốn, không phải vì kiêng kỵ — mà vì hôm ấy là ngày tưởng nhớ người đã sinh ra mình.

Một ông vua bỏ bữa tiệc của mình để nhường chỗ cho một nỗi nhớ. Đó là hình ảnh đầu tiên của Vu Lan trong sử Việt.

Cần nói thêm một nhận định của giới nghiên cứu để giữ sự chính xác: học giả Nhật Bản Onishi Kazuhiko, khi khảo sát tư liệu, cho rằng đến nửa đầu thời Lý, tiết Trung Nguyên ở Đại Việt có thể còn được tổ chức vào ngày mồng 5 tháng Bảy theo lịch của Đạo giáo Thiên Sư thời Đường, về sau mới chuyển sang ngày rằm khi Phật giáo phổ cập rộng trong xã hội. Và ở giai đoạn này, lễ Vu Lan tuy đã có tên nhưng nội hàm báo hiếu chưa thật nổi bật — nó gần với một lễ cầu siêu của hoàng gia hơn là một ngày lễ của muôn nhà.

Nói cách khác: hạt giống đã gieo, nhưng cây chưa lớn.

Thời Trần: một cái tên và một khoảng trống

Sang thời Trần, Lê Quý Đôn trong sách Kiến văn tiểu lục có ghi lại rằng triều Trần nước ta có hội Vu Lan, và giải nghĩa Vu Lan là cứu người bị treo ngược.

Đến đây, người viết phải thành thật với bạn đọc: tư liệu chi tiết về hội Vu Lan thời Trần hiện vẫn chưa tìm thấy. Ngay các nhà nghiên cứu chuyên sâu cũng ghi nhận khoảng trống này. Chúng ta biết có hội, biết tên hội, nhưng không biết hội ấy diễn ra thế nào, quy mô ra sao, ai dự.

Đây là một khoảng trắng trong lịch sử, và tôn trọng khoảng trắng cũng là một cách tôn trọng lịch sử. Chín trăm năm chiến tranh, ẩm mốc và ly tán đã lấy đi của chúng ta quá nhiều trang giấy.

Điều có thể nói chắc là bối cảnh: đây là thời Phật giáo Đại Việt đạt tới đỉnh cao, thời của Trúc Lâm Yên Tử, của một ông vua cởi hoàng bào lên núi. Trong một bầu không khí như vậy, một hội Vu Lan có tên trong sử sách là điều hoàn toàn hợp lẽ. Có lẽ chính ở thời Trần, chữ “Vu Lan” mới bắt đầu tách khỏi cái bóng của tiết Trung Nguyên Đạo giáo để mang nội dung Phật giáo rõ rệt.

Thời Lê: báo hiếu bằng cách mở cửa ngục trần gian

Đến nhà Hậu Lê, chúng ta có một ghi chép cụ thể và — theo tôi — đẹp nhất trong toàn bộ lịch sử Vu Lan Việt Nam.

Năm Giáp Dần, niên hiệu Thiệu Bình thứ nhất (1434), mùa thu, tháng Bảy, ngày rằm: vua Lê Thái Tông mở hội Vu Lan, làm ba việc.

Một: tha 50 người tù tội nhẹ.

Hai: cúng dường 220 quan tiền cho các sư tụng kinh.

Ba: mở hội.

Xin dừng lại ở việc thứ nhất. Ngày rằm tháng Bảy, theo Đạo giáo, là ngày Địa Quan xá tội — cửa ngục dưới âm phủ mở ra. Vị vua trẻ nhà Lê đã làm một việc mà tôi cho là sáng tạo bậc nhất: ông mở cửa ngục ở trần gian.

Không cầu xin Địa Quan tha tội cho người chết. Tự mình tha tội cho người sống.

Đây chính là chỗ đạo hiếu của người Việt vượt ra khỏi bốn bức tường gia đình. Báo hiếu cha mẹ không chỉ là dọn một mâm cỗ; nó là làm một việc lành đủ lớn để hồi hướng. Và việc lành lớn nhất mà một ông vua có thể làm, là trả tự do cho con người.

Việc thứ hai cũng đáng chú ý: 220 quan tiền được dùng để cúng dường chư Tăng tụng kinh, chứ không phải để đốt. Đây đúng tinh thần kinh Vu Lan Bồn: sức cứu độ đến từ chú nguyện thanh tịnh của Tăng đoàn, không đến từ vật phẩm hóa vàng.

Điểm đáng nói nữa: nhà Lê sơ là triều đại đề cao Nho giáo mạnh mẽ nhất, Phật giáo lui khỏi vị trí quốc giáo. Vậy mà Vu Lan vẫn được nhà vua đích thân tổ chức. Điều đó cho thấy đến thế kỷ XV, Vu Lan đã bén rễ đủ sâu để không còn phụ thuộc vào việc triều đình sùng đạo nào — nó đã trở thành một phần của đạo lý dân tộc.

Thời Nguyễn: từ mẹ mình đến muôn người

Triều Nguyễn là thời Vu Lan đạt quy mô lớn nhất và cũng mở rộng ý nghĩa xa nhất.

Các vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức đều tổ chức trai đàn tụng kinh cầu siêu dài ngày tại các chùa Thiên MụDiệu Đế ở kinh đô Huế, nhân lễ Vu Lan, tiết Trung Nguyên và lễ xá tội vong nhân rằm tháng Bảy. Nhà nghiên cứu Lý Kim Hoa, khi dịch Châu bản triều Nguyễn, đã ghi lại nhiều sự kiện liên quan đến lễ Vu Lan trải suốt 143 năm, từ Gia Long đến Bảo Đại.

Nhưng chi tiết khiến tôi dừng lại lâu nhất là một câu nói của vua Minh Mạng.

Khi cho lập đàn siêu độ ở chùa Thiên Mụ, nhà vua nói với quần thần rằng ông sai Bộ Lễ sắm sửa lễ vật, truyền các sư tập họp ở Thiên Mụ lập đàn tràng thủy lục 21 ngày để siêu độ vong hồn những quan quân đã chết vì việc nước. Rồi ông nói thêm một ý rất thẳng thắn: đạo Phật tuy huyền vi mà chưa chắc đã hiển ứng rõ rệt, nhưng lòng ông tưởng nhớ tướng sĩ thì không lúc nào quên; việc lập đàn chay này là ngụ ý thương xót, chứ không phải vì mê tín.

Đây là một trong những phát biểu tỉnh táo nhất về nghi lễ mà tôi từng đọc trong sử Việt. Ông vua ấy không hứa hẹn phép màu. Ông nói: tôi làm việc này vì tôi nhớ họ.

Và đây cũng là bước ngoặt về nội dung. Ở thời Lý, Vu Lan là lễ cầu siêu cho cha mẹ hoàng đế. Đến thời Nguyễn, nó đã mở rộng ra: cầu siêu cho tướng sĩ trận vong và dân chúng chết oan trong chiến trận. Vu Lan Bồn trở thành một đại lễ cầu siêu rộng lớn, có cả chư Tăng, cả nhà vua và quan lại triều đình cùng dự.

Từ mẹ mình — đến tổ tiên mình — đến những người lính không quen biết đã chết cho đất nước — đến hết thảy những vong hồn không ai thờ cúng. Đó là quỹ đạo mở rộng của lòng thương, và nó rất Việt Nam.

Chính trong bầu không khí ấy, đại thi hào Nguyễn Du viết Văn tế thập loại chúng sinh — bài văn tế mười loại chúng sinh, tương truyền dành cho lễ Vu Lan, khóc cho đủ hạng người chết đường chết chợ, chết trận, chết vì đói, vì oan. Không một tác phẩm nào trong văn học Việt Nam thể hiện tinh thần rằm tháng Bảy trọn vẹn hơn thế: một cái nhìn từ bi trải xuống toàn bộ nhân gian, không phân biệt sang hèn.

Thế kỷ XX: một cuộc cải cách ít người biết

Bước sang thế kỷ XX, phong trào chấn hưng Phật giáo đặt lại câu hỏi: lễ Vu Lan nên được tổ chức như thế nào cho đúng?

Câu trả lời sớm nhất, và rất đáng nhớ, đến từ miền Tây Nam Bộ.

Trong ba ngày 4, 5, 6 tháng 9 năm 1941 (tức 13, 14, 15 tháng Bảy âm lịch), Hội Phật học Lưỡng Xuyên tổ chức lễ Vu Lan Bồn với hình thức và nội dung mới, tại vườn nhà quan huyện Trương Hoằng Lâu ở làng Phong Phú, quận Cầu Kè. Dự lễ có 18 vị sư tăng và 12 vị sư cô. Hòa thượng Lê Khánh Hòa chứng minh, Hòa thượng Huệ Quang làm Pháp chủ; các sư cụ Vạn An, Kim Huê, Khánh Anh làm Pháp sư. Bên Ni giới, sư cô Diệu Kim làm Pháp sư — một chi tiết đáng chú ý ở thời điểm ấy.

Điều đáng nói là những gì buổi lễ không có: không kèn trống om sòm, không tụng kinh theo giọng hát ca, không đầu phướn, không “Tiên đồng giáng thế”, không đốt vàng mã.

Thay vào đó là gì? Sáu thời thuyết pháp. Một bài diễn thuyết trước máy truyền thanh của ông Trần Văn Giác, thông phán về hưu, nói về Tứ ân — bốn ơn lớn mà Đức Phật dạy. Phóng viên báo Duy Tâm khi ấy nhận xét rằng cuộc lễ đáng làm mẫu mực cho những ai muốn cầu siêu cho ông bà cha mẹ, vì cách sắp đặt có lớp lang trật tự, và đó là cuộc lễ đầu tiên như vậy ở Nam Kỳ.

Tám mươi lăm năm trước, người ta đã biết rằng một lễ Vu Lan trang nghiêm không cần ồn ào.

Bốn năm sau, ngày 18 tháng 12 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 22 ấn định những ngày Tết, kỷ niệm lịch sử và lễ tôn giáo chính thức. Trong đó, Phật giáo có ba ngày: Phật đản 8/4, Trung Nguyên 15/7, và Phật thành đạo 8/12 — mỗi ngày nghỉ một ngày, công sở đóng cửa.

Điều thú vị là văn bản dùng chữ “Trung Nguyên” — tên gọi gốc Đạo giáo — để chỉ một ngày lễ Phật giáo. Đến giữa thế kỷ XX, sự hòa quyện ba dòng đã sâu đến mức ngay văn bản nhà nước cũng gọi lẫn.

Rồi năm 1962, Thiền sư Thích Nhất Hạnh viết đoản văn Bông hồng cài áo, nhạc sĩ Phạm Thế Mỹ phổ thành ca khúc, và nghi thức cài hoa hồng ra đời — một sáng tạo mới toanh, nhưng chỉ trong vài chục năm đã trở thành hình ảnh tiêu biểu nhất của Vu Lan Việt Nam.

Sau ngày đất nước thống nhất và Phật giáo cả nước thống nhất trong một Giáo hội, Vu Lan được cử hành trọng thể hằng năm với đủ các phần: tụng kinh Vu Lan Bồn, kinh Báo ân cha mẹ, cầu siêu độ vong, Mông Sơn thí thực, Bông hồng cài áo.

Những nét đẹp đáng phát huy

Chín trăm năm ấy để lại cho chúng ta những gì có thể dùng được ngay hôm nay? Tôi xin nêu bảy điều.

Một — biết bỏ bớt. Nét đẹp đầu tiên của Vu Lan Việt Nam, ghi từ năm 1128, là một ông vua truyền bãi yến tiệc. Ngày nay chúng ta thường làm ngược lại: rằm tháng Bảy là dịp cỗ bàn lớn nhất năm. Có lẽ nên học lại chữ bãi của người xưa. Một mâm cơm chay giản dị, ăn trong yên lặng, có khi gần với tinh thần Vu Lan hơn một bàn tiệc mười món.

Hai — báo hiếu gắn với khoan hồng. Việc vua Lê Thái Tông tha 50 tù nhân trong ngày Vu Lan là di sản quý mà chúng ta gần như đã quên. Tinh thần ấy hoàn toàn có thể sống lại: các chùa tổ chức thăm hỏi trại giam, gia đình lấy mùa Vu Lan làm dịp hòa giải những mối bất hòa kéo dài, tha thứ cho một người mình đã giận nhiều năm. Ngày Địa Quan xá tội nên là ngày con người xá tội cho nhau.

Ba — cúng dường thay vì hóa vàng. Nhà Lê chi 220 quan tiền để cúng dường chư Tăng tụng kinh. Đó là dùng tiền để tạo công đức thật, chứ không đốt thành tro. Ngày nay, một gia đình hoàn toàn có thể chuyển khoản tiền định mua vàng mã sang cúng dường, làm từ thiện, giúp một hoàn cảnh khó khăn — rồi hồi hướng. Cùng số tiền, cùng tấm lòng, nhưng một bên thành khói, một bên thành cơm cho người đói.

Bốn — mở rộng lòng hiếu ra ngoài nhà mình. Triều Nguyễn đã đưa Vu Lan từ chỗ cầu siêu cho cha mẹ vua đến chỗ cầu siêu cho tướng sĩ trận vong. Đây là nét rất Việt Nam, và ngày nay nó có sẵn một hình thức tự nhiên: tháng Bảy dương lịch có ngày 27/7 tri ân liệt sĩ, tháng Bảy âm lịch có Vu Lan. Nhiều chùa đã kết hợp cầu siêu anh linh liệt sĩ trong đại lễ Vu Lan — đó không phải sáng kiến mới, mà là nối lại một mạch đã có từ thời Minh Mạng.

Năm — nói thật về nghi lễ. Câu của vua Minh Mạng — làm lễ vì lòng tưởng nhớ, không phải vì mê tín — nên được treo ở cửa mọi ngôi chùa. Nó cho thấy người xưa hoàn toàn có khả năng vừa thành kính vừa tỉnh táo. Chúng ta không cần hứa với Phật tử rằng cúng đúng cách thì ông bà sẽ phù hộ trúng số. Chỉ cần nói: chúng ta làm việc này vì chúng ta nhớ họ, và vì việc lành thì bao giờ cũng sinh quả lành.

Sáu — để Vu Lan sinh ra tác phẩm. Điều đặc sắc của Vu Lan Việt Nam là nó luôn đẻ ra nghệ thuật: Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du, các bản khắc Mục Liên sám pháp khoa nghi lưu truyền trong dân gian, Bông hồng cài áo. Một mùa lễ mà không sinh ra tác phẩm nào là một mùa lễ đang cạn. Các chùa, các tạp chí Phật giáo nên chủ động đặt hàng, tổ chức thi viết, thi ảnh, thi nhạc về đề tài cha mẹ.

Bảy — mẫu mực 1941. Cuộc lễ ở Cầu Kè năm ấy đưa ra một mô hình gần như hoàn hảo cho hôm nay: trang nghiêm mà giản dị, trọng thuyết pháp hơn trọng hình thức, dùng phương tiện truyền thông mới của thời đại (khi ấy là máy truyền thanh, ngày nay là livestream), có tiếng nói của Ni giới, và dứt khoát không đốt vàng mã. Tám thập kỷ trôi qua, mô hình ấy vẫn chưa cũ.

Về phần tín ngưỡng dân gian: đừng cắt bỏ, hãy hiểu

Có một xu hướng trong giới Phật tử là muốn “làm sạch” Vu Lan, gạt hết những gì không thuần Phật giáo. Tôi nghĩ đó là một sai lầm — cả về học thuật lẫn về tình người.

Bởi vì cái mâm cúng chúng sinh đặt ngoài ngõ, với bát cháo loãng múc ra lá đa, không phải mê tín. Nó là biểu hiện của một lòng thương rất đẹp: thương những người chết mà không ai nhớ. Chết đường, chết chợ, chết trẻ, chết không họ hàng. Trong cả năm, chỉ có một buổi chiều tháng Bảy là họ được người sống nghĩ đến.

Tinh thần ấy trùng khít với nghi thức Mông Sơn thí thực trong Phật giáo, và trùng khít với chính bài văn tế của Nguyễn Du. Nó không mâu thuẫn với đạo Phật; nó là đạo Phật nói bằng giọng làng quê Việt.

Điều cần phân biệt không phải là “Phật giáo hay dân gian”, mà là: việc này xuất phát từ lòng thương, hay từ nỗi sợ?

Bát cháo cho cô hồn đói: lòng thương. Giữ. Mâm cúng để “cô hồn khỏi quấy phá nhà mình”: nỗi sợ. Xem lại.

Cỗ chay dâng tổ tiên: lòng thương. Giữ. Đốt cả ô tô giấy, biệt thự giấy, iPhone giấy vì sợ ông bà dưới kia thua kém hàng xóm: đó là đem sự ganh đua của người sống áp lên người chết. Nên bỏ.

Về vàng mã, cũng nên biết cho đúng nguồn: Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục đã dẫn sách Trung Hoa cho thấy tục đốt đồ mã ngày Trung Nguyên là du nhập từ phương Bắc, đời xưa vốn dùng ngọc lụa tế lễ, đời sau mới thay bằng tiền giấy. Nghĩa là ngay cả trong hệ thống tín ngưỡng cổ, đây cũng chỉ là một biến thể muộn — không phải cái gốc thiêng liêng bất khả xâm phạm mà nhiều người tưởng.

Và cuối cùng, kiêng kỵ “tháng cô hồn” — không cưới hỏi, không mua xe, không khởi công — thì cần nói thẳng: điều này không có trong kinh Phật. Đức Phật dạy ngày lành nằm ở hành động lành, không nằm ở lịch. Một tháng mà cả nước dành để nhớ cha mẹ, tha thứ cho nhau và bố thí cho người khốn khổ — nếu có tháng nào lành, thì chính là tháng ấy.

Bốn mâm cỗ, chín trăm năm

Trở lại con phố Hà Nội chiều mười bốn tháng Bảy.

Bây giờ, khi biết bốn mâm ấy từ đâu ra, ta nhìn chúng khác đi.

Mâm cúng Phật là dòng chảy đến từ Ấn Độ, qua Trung Hoa, vào Đại Việt từ thời Lý. Mâm cúng thần linh mang bóng dáng Đạo giáo Trung Nguyên. Mâm gia tiên là đạo hiếu Á Đông thấm vào máu người Việt. Và mâm cháo lá đa ngoài ngõ — mâm ấy là của riêng chúng ta, là tấm lòng của một dân tộc từng trải qua quá nhiều chiến tranh, quá nhiều người chết không mồ mả, nên không nỡ để ai đói ở bên kia.

Chín trăm năm, biết bao triều đại lên rồi xuống. Ỷ Lan không còn, điện Thiên An không còn, đàn tràng thủy lục ở Thiên Mụ đã tan trong sương Huế.

Chỉ còn lại một điều không đổi: cứ đến tháng Bảy, người Việt lại nhớ đến những người đã sinh ra mình.

Và nếu chín trăm năm ấy có để lại một bài học duy nhất, thì có lẽ là bài học mà vua Lê Thái Tông đã dạy bằng hành động, từ năm 1434: muốn báo hiếu cho người đã khuất, hãy làm một điều lành cho người còn sống.

Tài liệu tham khảo chính

  • Đại Việt sử ký toàn thư; Việt sử lược — các ghi chép năm 1072, 1118, 1128, 1434.
  • Lê Quý Đôn, Kiến văn tiểu lục.
  • Châu bản triều Nguyễn, Lý Kim Hoa dịch, NXB Khoa học Xã hội, 2004.
  • Nguyễn Hữu Việt, “Trung Nguyên, Vu Lan, rằm tháng Bảy âm lịch”, tạp chí Từ Quang tập 13, Chùa Phật học Xá Lợi, 2015.
  • Thích Đức Thiện – Nguyễn Quốc Tuấn (đồng chủ biên), Phật giáo thời Lý với 1000 năm Thăng Long – Hà Nội, NXB Chính trị Quốc gia, 2011 (tham luận của Onishi Kazuhiko).
  • Nguyễn Đại Đồng, Biên niên sử Phật giáo miền Bắc, NXB Tôn giáo, 2008.
  • Tạp chí Duy Tâm, số tháng 10 năm 1941.
  • Trương Hải Cường, “Lễ xá tội vong nhân và Vu Lan báo hiếu”, kỷ yếu tọa đàm khoa học quốc tế, NXB Tôn giáo, 2014.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here