Trang chủ Bài nổi bật Kiếp trước, tôi là người Sài Gòn: Mùi rau thơm và một...

Kiếp trước, tôi là người Sài Gòn: Mùi rau thơm và một tiếng hát cũ?

Đêm đó trời mưa. Một sân ga cũ, ngọn đèn vàng hắt xuống mặt sân loang nước, và một chuyến tàu từ từ chuyển bánh, kéo theo sau nó cả một vệt khói mỏng tan vào màn mưa. Trên thềm ga có một người đứng lại, không vẫy tay, chỉ nhìn theo cho tới khi toa tàu cuối cùng khuất hẳn. Tôi không có mặt ở cái sân ga ấy. Tôi chỉ thấy nó hiện lên trong tâm trí mỗi khi một câu bolero cũ cất lên — và lạ thay, tôi luôn biết mình là người ở lại.

Tôi sinh năm 1977, nghĩa là tôi đến sau năm 1975. Sau cái mốc mà người ta vẫn nhắc bằng nhiều giọng khác nhau, sau khi một thành phố đã kịp đổi tên, sau khi rất nhiều thứ đã trở thành ký ức của người khác chứ không phải của tôi.

Lẽ ra tôi không có quyền nhớ gì cả. Vậy mà có những buổi chiều, khi giọng nam trầm cùng cây guitar thùng buông một lời hát về người đi kẻ ở, tôi đứng lặng, và trong ngực dâng lên một nỗi nhớ về điều mình chưa từng sống.

Lạ hơn nữa, tôi đâu phải người phương Nam. Tôi sinh ra và lớn lên ở Hạ Long — nơi biển và đá, nơi sương giăng trên vịnh những sáng mùa đông. Tôi học hành, lập nghiệp, dựng cả cuộc đời mình ở Hà Nội.

Theo lẽ thường, quê quán và ký ức của tôi phải nằm trọn nơi phương Bắc. Vậy mà mỗi lần có dịp vào Sài Gòn — khi thì đi chơi, khi thì công tác — tôi lại thấy mình như đang trở về, chứ không phải đặt chân tới một nơi xa lạ. Người Bắc trong tôi xếp va-li xuống, còn một người nào khác trong tôi thì lặng lẽ mở cửa, bước vào nhà.

Có một đoạn đường tôi đi nhiều không chán. Mỗi lần xuống sân bay Tân Sơn Nhất, xe taxi chạy ra, qua một cây cầu, rồi rẽ vào con đường dài chạy thẳng về trung tâm — bây giờ người ta gọi là Nam Kỳ Khởi Nghĩa.

Đường không rộng, hai hàng cây cao đứng san sát hai bên, tán lá không giao nhau thành một vòm rợp bóng, vậy mà cứ đứng đó lặng lẽ, như những người gác cổng già của một thành phố cũ. Tôi đi ngang mà lòng nao nao, cứ như mình đã từng ngồi trên một chiếc xích lô, hay sau lưng một chiếc Vespa, chạy đúng cung đường này, rất lâu rồi, trong một đời khác.

Người ta kể rằng con đường ấy, trước 1975, mang một cái tên rất đẹp: đường Công Lý. Nó chạy từ phía sân bay, băng qua lòng phố, ngang qua dinh và tòa án, rồi xuôi tới mé sông. Cách đó không xa có một con đường khác tên là Tự Do.

Rồi sau biến cố, cả hai cái tên ấy đều biến mất khỏi bản đồ — Công Lý thành tên một cuộc khởi nghĩa, Tự Do mang một cái tên khác. Có người Sài Gòn xưa, mỗi lần nhắc lại, chỉ cười rất khẽ: hóa ra cái mất đi đâu chỉ là hai tấm bảng tên, mà là hai chữ mà cả một thành phố từng sống chết vì nó.

Tôi nghe câu chuyện đó mà thấy nhói, dẫu tôi sinh sau, dẫu lẽ ra tôi chẳng có phần gì trong nỗi mất ấy.

Tôi mê phở, mà phải là phở nhiều rau thơm. Một đĩa rau xanh um để riêng, ngắt từng cọng thả vào, nước dùng thơm lên mùi húng quế, ngò gai. Có người cười tôi cầu kỳ. Nhưng với tôi, cái đĩa rau đầy ự ấy nói lên một điều khó gọi tên: một lối sống không tính toán, có là cho, dọn ra là dọn cho thẳng thớm, ăn là ăn cho đã, đãi người là đãi cho hết lòng.

Tôi lớn lên nghe kể về những con người phương Nam thuở trước — hứa là làm, có gì đãi nấy, gặp người hoạn nạn thì giúp trước rồi mới hỏi sau. Tôi chưa gặp họ. Mà không hiểu sao tôi thấy mình đồng cảm và tự hào về họ.

Mà rồi có một lần, ở một quán phở nhỏ trong con hẻm Sài Gòn, ông chủ quán thấy tôi ngắt hết đĩa rau bỏ vào tô liền bốc thêm một nắm húng quế đầy tay dúi sang, xua xua khi tôi định cảm ơn: “Ăn cho đã đi, mấy cọng rau mà tính toán gì.”

Tôi ngồi đó, tô phở bốc khói trước mặt, tự dưng cay mắt. Hóa ra những con người tôi vẫn ngỡ chỉ còn trong chuyện kể — hào sảng, có là cho, không câu nệ — vẫn còn đây, ngay trước mặt tôi, trong ông chủ quán chẳng hề quen biết. Tôi đã gặp họ. Có lẽ tôi vẫn đang gặp họ mỗi ngày, mà không nhận ra.

Mỗi lần vô Sài Gòn, tôi hay tìm về chùa. Có hai ngôi chùa tôi thấy gần gũi lạ thường: Xá Lợi và Ấn Quang. Bước qua cổng, mùi nhang xộc lên, và tự nhiên trong người dội về một thứ ký ức không phải của mình. Tôi nhớ — nhớ như người ta nhớ chuyện nhà — về một mùa hè năm 1963, khi chính những ngôi chùa này là nơi tăng ni, phật tử, sinh viên tụ về, tuyệt thực, xuống đường, ôn hòa mà không khuất phục, để đòi cho niềm tin của mình được đối xử công bằng.

Tôi nhớ ngọn lửa của một vị hòa thượng giữa ngã tư Sài Gòn, ngồi bất động trong biển lửa, lặng lẽ hiến thân cho một điều lớn hơn cả thân mình.

Tôi không có mặt ở đó. Nhưng mỗi lần lễ Phật ở chùa Xá Lợi, tôi cứ ngỡ mình là một người xưa vừa quay về chốn cũ, đứng lặng nghe lại tiếng chuông của một thời chưa nguôi.

Cái tinh thần Phật giáo dấn thân ấy — từ bi mà không hèn nhát, hiền lành mà dám đứng thẳng lưng — tôi thấy nó hợp một cách kỳ lạ với cái cốt cách miền Nam mà tôi dường như mang sẵn trong người.

Có lẽ vì thế mà người bạn tôi trân quý nhất lại là một người miền Nam, trạc tuổi tôi, nay trụ trì một ngôi chùa ở Sài Gòn. Mỗi lần ngồi với thầy bên ấm trà, trò chuyện về đạo và đời, tôi lại có một cảm giác rất lạ: như thể chúng tôi đã quen nhau từ lâu lắm, từ kiếp trước, ở chính thành phố này — và bây giờ chỉ là gặp lại.

Tôi cũng thấy quen thuộc cái nết của một lớp đàn ông Sài Gòn mà tôi chỉ biết qua những tấm hình cũ: áo quần tươm tất, đôi giày đánh bóng, mái tóc chải gọn, ăn nói nhã nhặn. Nhưng cái lịch thiệp ấy không phải để làm dáng. Nó đi cùng một thứ khác ở bên trong: trọng chữ tín — đã hứa là làm; tự lập — không ngửa tay chờ ai; ham học — tin rằng cái đầu và đôi tay mình mới là vốn liếng thật.

Đó là mẫu người sáng đi làm, chiều ngồi quán cà phê đọc một tờ báo, cãi nhau say sưa về một cuốn sách, rồi tối về lo cho cha mẹ, vợ con. Lịch sự với người, tử tế với đời, mà vẫn giữ một cái lưng thẳng.

Tôi yêu tự do đến mức gần như bản năng. Không phải thứ tự do to tát trong sách vở, mà là khoảng thở rất đời thường: được nói thẳng điều mình nghĩ, được chọn nghe bản nhạc mình thích, được sống mà không phải dè chừng. Có lẽ vì vậy mà câu chuyện hai cái tên đường cứ ám lấy tôi — như một lời nhắc rằng có những thứ con người ta quý hơn cả sự yên ổn, và một khi đã nếm qua thì khó lòng quên được.

Mỗi lần tiếng bolero ngân lên, kể cả nhạc lính, tôi như nghe cả một thế hệ đang khe khẽ kể lại đời họ — những con người lịch thiệp, biết cúi chào, biết giữ lời, biết yêu cái đẹp và yêu tự do của chính mình, lại sống rất tình cảm.

Họ đã sống, đã thương, đã mất mát, rồi tản đi như khói nhang. Mà cái hồn của họ thì hình như chưa đi hẳn. Nó còn đọng trong một đĩa rau thơm, trong một khúc nhạc cũ, trong hai hàng cây trên con đường từ phi trường về phố, trong tiếng chuông một ngôi chùa, trong những cái tên mà bản đồ đã xóa nhưng lòng người thì chưa, và có thể trong chính tôi ở kiếp này.

Đôi lúc, trong khói nhang hay trong một câu hát cũ, tôi thầm nói với những người tôi chưa từng biết mặt: các bác, các chú cứ yên lòng. Cái thành phố các vị thương, cái tử tế các vị sống, hai chữ các vị giữ — vẫn còn có người nhớ. Dẫu người nhớ ấy sinh ra khi mọi sự đã muộn.

Và rồi bản nhạc cũ lại trở về chỗ nó bắt đầu: vẫn cơn mưa đêm đó, vẫn sân ga loang nước, vẫn chuyến tàu lặng lẽ chuyển bánh mang theo cả một thời đi mất. Trên thềm ga vẫn là người ở lại — không vẫy tay, chỉ đứng nhìn theo.

Có lẽ kiếp này tôi sinh ra để làm người ấy: kẻ đến muộn cả một cuộc đời, ở lại sau khi đoàn tàu đã đi, để thay những người đã khuất mà nhớ giùm một thành phố, một tiếng hát, và hai chữ đã rời khỏi bản đồ nhưng chưa bao giờ rời khỏi lòng tôi: Công lý và Tự do.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here