Trang chủ Thời đại Người đấu tố cũng đang khổ – Giải phẫu Phật giáo về...

Người đấu tố cũng đang khổ – Giải phẫu Phật giáo về một cơn giận mang tên “bảo vệ sự thật”

1. Một người ngồi gõ đơn lúc nửa đêm

Hãy bắt đầu bằng một hình ảnh, trước khi bắt đầu bằng một khái niệm.

Một người đàn ông ngoài bảy mươi tuổi ngồi trước màn hình. Ông từng đi qua chiến tranh. Đêm nay ông không ngủ được – không phải vì vết thương cũ, mà vì một cuốn tiểu thuyết. Ông gõ từng chữ của một lá đơn kiến nghị, đòi truy tố một nhà văn. Rồi ít lâu sau, ông lại gõ tiếp một bài đăng khác, đề nghị thu hồi và tiêu hủy một cuốn sách khác. Mỗi chữ ông gõ xuống, ông tin rằng mình đang bảo vệ sự thật.

Ông P T C. – được coi là cựu chiến binh, người đang “nổi rần rần” trên mạng xã hội Việt Nam những ngày này – là một con người cụ thể, và bài viết này sẽ không giả vờ đọc được nội tâm của ông. Không ai đọc được tâm người khác; đó vừa là giới hạn nhận thức, vừa là một giới hạnh. Nhưng những hành vi công khai của ông – lá đơn đòi truy tố tác giả “Nỗi buồn chiến tranh”, lời kêu gọi tiêu hủy cuốn “Chuyện với Thanh” – đã vẽ nên một kiểu người, một cấu trúc tâm mà lịch sử Việt Nam không xa lạ, và Phật giáo lại càng không xa lạ. Đối tượng của bài viết này là cấu trúc ấy: một người như ông C., chứ không phải ông C..

2. Đấu tố khác phê bình ở chỗ nào

Trước khi hỏi cái khổ nào sinh ra một người đấu tố, phải trả lời câu hỏi nền: đấu tố là gì, và nó khác phê bình ở đâu? Bởi ranh giới này mà mờ thì mọi phân tích phía sau đều mờ theo – và tệ hơn, mọi lời phê bình chính đáng đều có thể bị chụp mũ là đấu tố, còn mọi cuộc đấu tố đều có thể tự khoác áo phê bình.

Phê bình nhắm vào lập luận; đấu tố nhắm vào con người. Phê bình muốn đối phương sửa; đấu tố muốn đối phương biến mất – bị truy tố, bị thu hồi, bị tiêu hủy, bị khai trừ khỏi không gian chung. Phê bình có thể diễn ra giữa hai người trong một căn phòng; đấu tố bắt buộc phải có công chúng, vì công chúng chính là vũ khí. Và cuối cùng, phê bình chấp nhận khả năng mình sai; đấu tố thì không – nó khởi đi từ một phán quyết đã đóng đinh, và mọi diễn biến sau đó chỉ là nghi thức thi hành án.

Phật giáo có sẵn một bộ khung để soi hành vi này: khẩu nghiệp – nghiệp tạo ra bằng lời. Trong mười nghiệp bất thiện, có tới bốn nghiệp thuộc về miệng: vọng ngữ (nói sai sự thật), lưỡng thiệt (nói ly gián, khiến người này chống người kia), ác khẩu (nói lời độc địa), và ỷ ngữ (nói lời vô ích, thổi phồng). Một cuộc đấu tố điển hình thường gom đủ cả bốn: nó giản lược sự thật thành bản cáo trạng (vọng ngữ ở mức tinh vi – không hẳn bịa đặt, mà là cắt xén cho vừa khung buộc tội), nó chia cộng đồng thành ta và địch (lưỡng thiệt), nó dùng những nhãn hiệu hủy diệt nhân cách (ác khẩu), và nó khuếch đại bằng đám đông những điều không ai còn kiểm chứng (ỷ ngữ).

Điều đáng chú ý là truyền thống Phật giáo xếp khẩu nghiệp nặng ngang thân nghiệp – lời nói được coi là một hành động, không phải cái bóng của hành động. Kinh Pháp Cú mở đầu bằng tuyên bố “ý dẫn đầu các pháp”, và ngay sau đó cảnh báo: nói hay làm với tâm ô nhiễm, khổ não sẽ theo sau như bánh xe theo chân con vật kéo. Một lá đơn đòi truy tố nhà văn, dưới lăng kính này, không phải là “bày tỏ quan điểm”. Nó là một hành vi có trọng lượng nghiệp báo – nó làm một điều gì đó cho thế giới, và làm một điều gì đó cho chính người viết nó.

Nhưng dừng ở đây thì mới chỉ là kết án. Câu hỏi Phật giáo thật sự nằm sâu hơn: hành vi ấy mọc lên từ mảnh đất nào?

3. Tầng thứ nhất: Vô thường, hay cái chết nhỏ đến trước cái chết

Mọi cơn giận lớn đều đứng trên một nỗi sợ lớn. Và nỗi sợ của một người như ông C., tôi cho rằng, không phải là sợ một cuốn sách. Người ta không mất ngủ vì một cuốn sách. Người ta mất ngủ vì điều cuốn sách ấy báo hiệu.

Điều nó báo hiệu là đây: ký ức về cuộc chiến đang đổi chủ.

Có một khoảnh khắc trong đời sống mọi cộng đồng, khi một biến cố lịch sử chuyển từ ký ức sống – thứ được lưu giữ trong thân thể những người từng ở đó – sang ký ức văn hóa – thứ được lưu giữ trong sách vở, phim ảnh, chương trình học, do những người không ở đó biên soạn. Cuộc chuyển giao này không cần xin phép ai. Nó diễn ra bằng quy luật giản dị nhất của sinh học: người trong cuộc lần lượt ra đi. Và khi thế hệ cầm súng thưa dần, quyền kể chuyện – quyền định nghĩa cuộc chiến ấy là gì, vì cái gì, đáng nhớ như thế nào – rơi vào tay nhà văn, nhà nghiên cứu, người đọc trẻ. Những người có thể kể nó bằng một giọng khác hẳn.

Việc “Nỗi buồn chiến tranh” – cuốn tiểu thuyết nhìn cuộc chiến qua lăng kính nỗi buồn thay vì bản anh hùng ca – được vinh danh trở lại sau hơn ba mươi năm, là một tín hiệu không thể nhầm lẫn của cuộc chuyển giao ấy. Với người đứng ngoài, đó là một sự kiện văn học. Với người mà toàn bộ căn cước được đúc trong cuộc chiến, đó là một trận động đất âm thầm dưới nền nhà.

Đức Phật gọi tên quy luật này từ hơn hai mươi lăm thế kỷ trước: vô thường. Nhưng vô thường trong trường hợp này không chỉ là chuyện thân thể già đi hay bạn bè nằm xuống – những điều một người lính già đã học cách chịu đựng. Nó là thứ vô thường tàn nhẫn hơn: ý nghĩa của những gì mình đã sống cũng vô thường nốt. Không chỉ đồng đội chết; cách người đời hiểu về cái chết của đồng đội cũng đang chết đi và tái sinh thành một phiên bản khác, ngoài tầm kiểm soát của người ở lại. Đó là một cái chết nhỏ đến trước cái chết – và có lẽ đau hơn, vì người ta còn sống để chứng kiến nó.

Nhìn từ đây, hành vi đấu tố hiện nguyên hình là một nỗ lực đóng băng dòng chảy. Lá đơn đòi truy tố, lời kêu gọi tiêu hủy sách – chúng là những cái cọc đóng xuống lòng sông, với hy vọng bắt dòng ký ức tập thể phải đứng yên ở phiên bản mà mình có thể sống cùng. Phật giáo có một chữ chính xác đến lạnh người cho nỗ lực ấy: khổ. Bởi định nghĩa sâu nhất của khổ trong đạo Phật không phải là đau đớn, mà là sự va chạm giữa lòng khát khao thường hằng và một thực tại không ngừng trôi. Người đấu tố đang làm điều mà mọi chúng sinh chưa giác ngộ đều làm, chỉ ở cường độ cao hơn: cầm gậy đánh vào dòng nước vì dòng nước không chịu dừng.

4. Tầng thứ hai: Chấp thủ – người ta không bảo vệ sự thật, người ta bảo vệ ý nghĩa

Khẩu hiệu của mọi cuộc đấu tố, xưa cũng như nay, đều là “bảo vệ sự thật”. Chính ông C. cũng dùng đúng cụm từ ấy trong lời kêu gọi tiêu hủy sách của mình. Và đây là chỗ Phật giáo đưa vào lưỡi dao mổ tinh vi nhất của nó.

Hãy để ý một điều: “Nỗi buồn chiến tranh” không phủ nhận sự kiện nào. Nó không nói trận đánh này không xảy ra, người lính kia không hy sinh. Cái nó làm là đổi khung – nó đặt những sự kiện ấy vào một khung “nỗi buồn” thay vì khung “hào hùng”. Nghĩa là thứ bị đe dọa không phải sự thật theo nghĩa dữ kiện, mà là ý nghĩa – câu trả lời cho câu hỏi: máu của đồng đội tôi đổ xuống vì cái gì?

Câu hỏi ấy, với người trong cuộc, không phải câu hỏi triết học. Nó là cột sống. Nếu cuộc chiến là bản anh hùng ca, thì mọi mất mát đều có chỗ đứng trong một tổng thể có nghĩa, và cuộc đời người sống sót là cuộc đời của chứng nhân một sự nghiệp. Nhưng nếu cuộc chiến “chỉ” là nỗi buồn – nếu khung ý nghĩa bị tương đối hóa – thì mọi mất mát bỗng lơ lửng, và người sống sót đối diện nguy cơ khủng khiếp nhất của tuổi già: đã sống một đời cho một điều không còn ai chắc chắn nó nghĩa là gì. Lá đơn đòi truy tố, xét đến tận cùng, là một lá đơn kháng cáo – không phải chống một nhà văn, mà chống lại nguy cơ vô nghĩa.

Phật giáo gọi cơ chế này là chấp thủ (upādāna), và trong bốn loại chấp thủ mà kinh điển liệt kê, hai loại hiện diện rõ nhất ở đây: kiến thủ – bám vào quan điểm như bám vào tài sản – và ngã luận thủ – bám vào một câu chuyện về cái tôi. Ở người đấu tố, hai thứ này đã hàn dính vào nhau: quan điểm về cuộc chiến chính là cái tôi. Cho nên một cách kể khác về cuộc chiến không được tiếp nhận như một quan điểm khác – nó được tiếp nhận như một nhát dao vào bản thể. Người ta không tranh luận với nhát dao. Người ta đòi truy tố nó.

Kinh điển sơ kỳ đã mô tả chính xác vòng xoáy này. Trong phẩm Tám (Aṭṭhakavagga) của Kinh Tập – được nhiều học giả xem là thuộc tầng cổ xưa nhất của kinh tạng – Đức Phật chỉ ra rằng kẻ tuyên bố “chỉ đây là thanh tịnh, các pháp khác đều không” chính là kẻ đã trói mình vào tranh chấp bất tận; rằng người ôm chặt quan điểm của mình như tối thượng sẽ nhìn toàn bộ phần còn lại của nhân loại là thấp kém, và do đó không bao giờ thoát khỏi cãi vã. Còn trong kinh Mật Hoàn (Trung Bộ 18), có một chuỗi nhân quả đáng kinh ngạc về độ hiện đại: từ xúc sinh thọ, từ thọ sinh tưởng, từ tưởng sinh suy tầm, từ suy tầm sinh hý luận (papañca) – sự sinh sôi vô độ của khái niệm – và rồi, đến lượt nó, chính những khái niệm do tâm mình đẻ ra quay lại tấn công mình, biến người nghĩ thành nạn nhân của cái được nghĩ. Kinh văn nói thẳng: từ đó mà có “chấp trượng, chấp kiếm, đấu tranh, tranh luận, ly gián ngữ và vọng ngữ”. Một người ngồi gõ đơn truy tố lúc nửa đêm là hình minh họa sống cho chuỗi nhân quả hai mươi lăm thế kỷ tuổi ấy: ông không còn sở hữu quan điểm của mình nữa; quan điểm đang sở hữu ông, sai ông đi tìm kẻ thù.

Và kinh Ví Dụ Con Rắn (Trung Bộ 22) bồi thêm hình ảnh cuối: nắm giữ giáo pháp sai cách thì như bắt rắn đằng đuôi – con rắn quay lại mổ chính người bắt. Điều ít ai để ý là Đức Phật đưa ra cảnh báo này cho chính giáo pháp của Ngài: ngay cả chân lý, khi bị nắm như một vũ khí, cũng hóa thành rắn độc. Huống hồ một phiên bản ký ức chiến tranh.

5. Tầng thứ ba: Sân là mặt trái của thương

Đến đây, bức chân dung có nguy cơ nghiêng về lạnh lùng: một người bị vô thường dồn vào chân tường, bị chấp thủ trói tay, bị hý luận sai khiến. Nhưng còn một tầng nữa, và thiếu nó thì phân tích chưa thành phân tích Phật giáo – nó mới chỉ là phân tích về Phật giáo.

Tầng ấy là: cơn giận này mọc lên từ tình thương.

Người cựu binh không giận thay cho bản thân. Ông giận thay cho những người không còn miệng để cãi – đồng đội nằm lại ở Quảng Trị, ở Tây Nguyên, ở những cánh rừng không tên. Lòng trung thành với người chết là một trong những tình cảm sâu và sạch nhất con người có được; và ở người lính già, nó thường là dòng tình cảm mãnh liệt nhất còn lại, khi những dòng khác đã cạn dần theo tuổi. Vấn đề là dòng nước ấy không còn kênh để chảy. Người chết không cần được bênh vực trước một cuốn tiểu thuyết – nhưng người sống cần được cảm thấy mình vẫn đang bênh vực họ. Và thế là tình thương, bị chấp thủ bóp nghẹt ở đầu ra, phun trào thành phẫn nộ.

Tâm lý học Phật giáo – Vi Diệu Pháp – có một quan sát then chốt ở đây: tham và sân là hai mặt của cùng một đồng xu bám víu. Ta chỉ nổi sân với những gì đe dọa cái ta yêu. Cường độ cơn giận, do đó, là thước đo cường độ tình thương đứng sau nó – một tình thương chân thật, nhưng đã bị định hướng sai. Hiểu điều này không phải để bào chữa: ác khẩu vẫn là ác khẩu, lá đơn đòi tiêu hủy sách vẫn gieo đúng loại nghiệp mà nó gieo. Nhưng hiểu điều này thay đổi thái độ của người phân tích: kẻ đứng trước mặt ta không phải một con quỷ, mà là một người đang cầm tình thương của mình như cầm một thanh sắt nung – càng siết chặt càng bỏng, càng bỏng càng siết chặt.

Đây chính là chỗ từ bi của đạo Phật khác với lòng thương hại thông thường. Thương hại nói: “tội nghiệp ông già lạc hậu”. Từ bi nói: “cái khổ đang vận hành trong ông ấy cũng là cái khổ vận hành trong tôi, chỉ khác đối tượng”. Bởi ai trong chúng ta chưa từng nổi giận để bảo vệ một ý nghĩa mà mình không dám để mất?

6. Tầng thứ tư: Cỗ máy không có phe

Hãy nhìn lại những gì đang diễn ra trên mạng quanh vụ việc này. Một bên lập nhóm “ủng hộ bác P T C.”, kêu gọi cộng đồng ra trận. Bên kia đăng bài “cảnh cáo đối tượng P T C.” – chữ “đối tượng”, nên nhớ, là từ vựng của hồ sơ công an. Cả hai phe đều đang vận hành đúng một cỗ máy: cần một công chúng làm vũ khí, cần một nghi thức thanh tẩy, cần một kẻ-phải-biến-mất để tái khẳng định căn cước đạo đức của phe mình. Đấu tố người đấu tố vẫn là đấu tố. Con rắn được chuyền từ tay này sang tay khác, và tay nào nắm đằng đuôi cũng bị mổ.

Điều này buộc ta thừa nhận một sự thật khó chịu: đấu tố không phải tính cách của một ông già, cũng không phải sản phẩm riêng của một hệ thống chính trị nào. Nó là một tập khí – thói quen được huân tập – và ở tầm cộng đồng, nó gần với cái mà truyền thống gọi là cộng nghiệp: một khuôn hành xử được cả một nền văn hóa gieo đi gieo lại cho đến khi nó trở thành phản xạ. Lịch sử Việt Nam thế kỷ XX có những chương đấu tố mà chính Nhà nước về sau đã chính thức thừa nhận là sai lầm nghiêm trọng và tiến hành sửa sai. Năm 1994, chính “Nỗi buồn chiến tranh” từng bị phê phán dữ dội trên báo chí lý luận đến mức lãnh đạo Hội Nhà văn phải tự phê bình bằng văn bản trước đại hội. Nghĩa là một người như ông C. không phát minh ra điều gì. Ông chỉ lặp lại một kịch bản đã có sẵn trong kho tập khí chung – kịch bản mà thế hệ ông từng chứng kiến được diễn với đầy đủ quyền uy, nay được ông diễn lại trên sân khấu Facebook, nơi ai cũng có thể là chủ tọa một phiên tòa nhân dân bỏ túi.

Và đây là điểm mấu chốt: kho tập khí ấy không nằm ngoài chúng ta. Mỗi lần ta share một bài bóc phốt chưa kiểm chứng kèm lời bình đắc thắng, mỗi lần ta gọi người bất đồng bằng một cái nhãn thay vì một cái tên, mỗi lần ta cảm thấy khoái khi phe kia bị bêu – ta đang nạp thêm một đồng xu vào chính cỗ máy đã sản xuất ra những người như ông C.. Cỗ máy không có phe. Nó chỉ có nhiên liệu, và nhiên liệu của nó là tâm sân được ngụy trang thành đạo đức.

7. Lối ra: Chánh ngữ không phải là im lặng

Đến đây dễ nảy sinh một ngộ nhận: vậy Phật giáo khuyên ta im lặng trước mọi sai trái chăng? Khi một cuốn sách bị đòi tiêu hủy, khi một nhà văn bị đòi truy tố, người Phật tử chắp tay niệm vô thường rồi lướt qua?

Không. Và chỗ này cần nói cho rõ, vì im lặng trước bất công không phải là từ bi – nó thường chỉ là hèn nhát được sơn màu thanh tịnh.

Truyền thống ghi lại tiêu chuẩn của Đức Phật về lời nói trong kinh Vương tử Vô Úy (Trung Bộ 58): Như Lai chỉ nói điều gì đúng sự thật, có lợi ích, và nói đúng thời – kể cả khi lời ấy khiến người nghe khó chịu. Nghĩa là phê bình gay gắt hoàn toàn có chỗ đứng trong chánh ngữ, miễn nó đi qua ba cửa kiểm định ấy. Điều chánh ngữ loại trừ không phải sự quyết liệt, mà là bốn thứ đã điểm mặt ở phần hai: bóp méo, ly gián, độc địa, và khuếch đại rỗng. Ranh giới giữa phê bình và đấu tố, hóa ra, đã được vạch từ hai mươi lăm thế kỷ trước, rõ đến mức đáng kinh ngạc: nói về hành vi hay nói để hủy diệt con người; nói điều mình đã kiểm chứng hay nói điều đám đông muốn nghe; nói để sửa hay nói để trừng phạt.

Còn với chính người đấu tố thì sao – ta nên đáp lại một người như ông C. thế nào? Tương Ưng Bộ kinh kể chuyện một người Bà-la-môn xông đến mắng nhiếc Đức Phật thậm tệ. Ngài lặng nghe rồi hỏi: khi nhà ông có khách và ông dọn cỗ mời, nếu khách không nhận, cỗ ấy thuộc về ai? “Thuộc về tôi”, người kia đáp. Đức Phật nói: cũng vậy, lời mắng nhiếc ta không nhận, nó trở về với người mắng. Câu chuyện thường bị đọc như một chiêu “phản đòn” thanh lịch, nhưng cốt lõi của nó nằm ở chỗ khác: không nhận không có nghĩa là không nghe, không đáp, không phê bình. Nó nghĩa là không cho cơn sân của người kia quyền định dạng cơn sân của mình. Cỗ máy đấu tố chỉ chạy được khi hai phía cùng đạp ga. Từ chối đạp ga không phải là đầu hàng – đó là hành vi kháng cự triệt để nhất, vì nó cắt nhiên liệu thay vì cắt đối thủ.

Pháp Cú đúc điều này thành bốn câu mà người Việt nào từng đến chùa đều ít nhất nghe một lần: hận thù không bao giờ dập tắt được hận thù; chỉ tình thương dập tắt được hận thù – đó là định luật ngàn thu. Câu kinh nghe êm như một lời ru, nhưng đặt vào giữa một cuộc đấu tố đang sôi, nó là mệnh lệnh khó thi hành bậc nhất mà một con người có thể nhận.

8. Tấm gương quay về phía người đọc

Còn lại một câu hỏi cuối, và nó không dành cho ông C..

Bạn – người vừa đọc đến dòng này – trong suốt bài viết, đã bao nhiêu lần thầm xếp mình về một phía? Đã có khoảnh khắc nào bạn đọc phần phân tích về chấp thủ và nghĩ ngay đến một người khác cần đọc nó? Đã có giây nào bạn thấy dễ chịu vì mình “tỉnh” hơn đám đông đang gào thét ngoài kia?

Khoảnh khắc ấy – chính xác khoảnh khắc ấy – là lúc cỗ máy khởi động trong bạn. Nó không cần bạn viết đơn kiến nghị. Nó chỉ cần bạn cảm thấy mình đứng ở phía những người đúng, và họ đứng ở phía cần được sửa trị. Phần còn lại chỉ là vấn đề liều lượng và cơ hội.

Vô thường, thứ đã dồn người cựu binh già vào chân tường, cũng đang chờ tất cả chúng ta ở cùng một khúc quanh. Rồi sẽ đến ngày những điều thế hệ này tin là bất khả xâm phạm – những khung ý nghĩa ta đang sống bên trong mà không nhìn thấy, như cá không nhìn thấy nước – bị một thế hệ khác đổi khung, kể lại bằng giọng khác, treo lên tường bảo tàng với tấm biển chú thích mà ta không được duyệt trước. Ngày ấy, mỗi chúng ta sẽ đứng trước đúng lựa chọn của ông C. đêm nay: đóng cọc xuống dòng sông, hay học cách buông tay mà không buông bỏ – buông cái khung, nhưng không buông tình thương với những gì cái khung từng ôm giữ.

Người đấu tố cũng đang khổ. Câu ấy không phải lời xá tội, càng không phải lời kết án. Nó chỉ là một sự thật – loại sự thật không cần ai bảo vệ, vì nó không sợ bất kỳ cách kể nào.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here